Biểu tượng cảm xúc: Không phổ biến như bạn tưởng
TABLE OF CONTENTS
Mỗi ngày, hàng tỷ biểu tượng cảm xúc (emoji) được gửi đi khắp thế giới. Meta cho biết, chỉ riêng trên Messenger, mỗi ngày người dùng đã gửi hơn 2,4 tỷ tin nhắn có chứa emoji.1 Emoji xuất hiện trong tin nhắn văn bản, email công việc, bằng chứng tại tòa án, thậm chí cả trong các tweet của tổng thống. Tuy có sức lan tỏa toàn cầu, emoji vẫn là một trong những tín hiệu số dễ bị hiểu sai nhất tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc của Emoji
Từ “emoji” có nguồn gốc từ tiếng Nhật: e (絵, “hình ảnh”) + moji (文字, “ký tự”). Trái với suy nghĩ của nhiều người nói tiếng Anh, từ này không liên quan gì đến từ “emotion” trong tiếng Anh. Sự giống nhau giữa “emoji” và “emoticon” chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên.2
Câu chuyện thường bắt đầu với Shigetaka Kurita, một nghệ sĩ người Nhật đã tạo ra 176 emoji vào năm 1999 cho dịch vụ internet di động i-mode của NTT DoCoMo. Thách thức của Kurita là truyền đạt thông tin trong giới hạn 250 ký tự cho mỗi tin nhắn. Giải pháp của ông: một bộ hình ảnh 12×12 pixel lấy cảm hứng từ manga, ký hiệu thời tiết và biển báo giao thông. Những ô vuông nhỏ này đủ đơn giản để hiển thị trên màn hình điện thoại di động đời đầu, nhưng cũng đủ biểu cảm để bổ sung sắc thái cảm xúc mà văn bản thuần túy không có.3
Tuy nhiên, bộ emoji của Kurita thực ra không phải là bộ đầu tiên. SoftBank (khi đó là J-Phone) đã phát hành 90 emoji trên điện thoại SkyWalker DP-211SW vào tháng 11 năm 1997 — trong đó có cả biểu tượng phân nổi tiếng hiện nay. Thậm chí trước đó, các nghiên cứu gần đây về lịch sử emoji đã chỉ ra các thiết bị cầm tay của Sharp, với mẫu Sharp PA-8500 ra mắt vào tháng 10 năm 1988, chứa bộ ký tự mà một số nhà nghiên cứu coi là bộ emoji đầu tiên được biết đến.4
Điều khiến 176 emoji của Kurita trở nên khác biệt chính là quy mô được chấp nhận rộng rãi của chúng. i-mode đã trở nên cực kỳ phổ biến tại Nhật Bản, các nhà mạng đối thủ cũng sao chép ý tưởng này, và đến giữa những năm 2000, emoji đã trở thành một phần tiêu chuẩn trong đời sống số của người Nhật. Năm 2010, Unicode Consortium — tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm duy trì tiêu chuẩn toàn cầu cho văn bản số — đã mã hóa emoji vào Tiêu chuẩn Unicode với phiên bản Unicode 6.0. Các tài liệu Unicode sau này ghi nhận rằng 722 emoji Unicode có nguồn gốc lịch sử tương ứng với bộ emoji của các nhà mạng Nhật Bản, dù ba trong số đó thực tế là ký tự khoảng trắng chứ không phải biểu tượng kiểu emoji.5 Đầu những năm 2010, các nền tảng điện thoại thông minh đã góp phần đưa emoji vượt ra khỏi Nhật Bản và trở thành xu hướng toàn cầu.5
Hiện nay, có 3.953 emoji trong Tiêu chuẩn Unicode tính đến Emoji 17.0, được phê duyệt vào tháng 9 năm 2025. Bộ 176 emoji gốc hiện là một phần của bộ sưu tập vĩnh viễn tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York.6

Vì Sao Emoji Không Phải Là Một Ngôn Ngữ
Các nhà ngôn ngữ học đã khẳng định rõ ràng: emoji không cấu thành một ngôn ngữ. Điều này quan trọng bởi vì nhiều người thường kỳ vọng emoji có thể truyền đạt nhiều ý nghĩa hơn khả năng thực sự của chúng. Emoji thiếu tất cả các yếu tố thiết yếu để định nghĩa một ngôn ngữ.
Không có ngữ pháp. Không có quy tắc nào về cách kết hợp emoji. Dãy biểu tượng 🍕❤️🎉 có thể mang nghĩa “Tôi yêu tiệc pizza”, “pizza, tình yêu, ăn mừng”, hoặc chẳng có ý nghĩa cụ thể nào cả. Không có cú pháp để làm rõ nghĩa.
Không có hình thái học sáng tạo. Bạn không thể tạo ra ý nghĩa mới bằng cách biến đổi một emoji như cách thêm “-ed” hay “-ing” vào động từ tiếng Anh. Từ vựng emoji được quyết định bởi hội đồng và chỉ thay đổi khi Unicode phê duyệt bổ sung mới.
Không có phủ định. Không có cách nào đáng tin cậy để diễn đạt “không” bằng emoji. Bạn không thể phủ định một câu, đặt câu hỏi điều kiện, hay diễn đạt một tình huống giả định.
Không có từ vựng nhất quán. Cùng một biểu tượng cảm xúc có thể mang ý nghĩa khác nhau đối với từng người, từng thế hệ và từng nền văn hóa. Theo một nghiên cứu của Emojipedia và Prismoji, chỉ có 7% người dùng biểu tượng cảm xúc 🍑 quả đào để chỉ loại trái cây thực sự.7
Thực tế, emoji hoạt động như một công cụ cận ngôn ngữ — tương tự như cử chỉ, ngữ điệu hoặc nét mặt. Chúng bổ sung cho ngôn ngữ viết chứ không thay thế nó. Khi bạn thêm 😊 vào một tin nhắn, bạn đang làm điều tương tự như khi mỉm cười lúc nói chuyện: thêm sắc thái cảm xúc cho những từ ngữ vốn có thể nghe khô khan hoặc mơ hồ.
Như Keith Broni, tổng biên tập của Emojipedia, đã nói: emoji “tối đa chỉ là một công cụ ngôn ngữ dùng để bổ trợ cho ngôn ngữ của chúng ta.”8
Trên thực tế, điều này dẫn đến ba vấn đề lặp đi lặp lại:
- Emoji thêm sắc thái, nhưng không thay thế ngữ pháp.
- Ý nghĩa thay đổi tùy theo văn hóa, cộng đồng và thế hệ.
- Thiết kế của từng nền tảng có thể làm thay đổi cảm nhận về cùng một emoji đối với người đọc.
Cùng Một Emoji, Nhiều Ý Nghĩa Khác Nhau
Một trong những quan niệm phổ biến nhất về emoji là chúng là một “ngôn ngữ toàn cầu” — một mã hình ảnh vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ. Tuy nhiên, quan niệm này sụp đổ ngay khi bạn xem xét cách emoji thực sự được diễn giải ở các nền văn hóa khác nhau.
👍 Ngón tay cái giơ lên. Ở nhiều quốc gia phương Tây, biểu tượng này thường thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, bao gồm cả một số khu vực ở Trung Đông, cùng cử chỉ này lại có thể bị coi là thô lỗ hoặc quá thẳng thắn. Ngay cả trong văn hóa số nói tiếng Anh, một biểu tượng 👍 đơn lẻ đôi khi cũng có thể bị cảm nhận là lạnh nhạt, tùy vào mối quan hệ và ngữ cảnh.9
😊 Mặt cười nhẹ. Người Mỹ thường hiểu emoji này là thân thiện. Nhưng trong một số bối cảnh trực tuyến ở Trung Quốc, cùng biểu tượng này lại có thể hàm ý sự nghi ngờ, mỉa mai hoặc một thái độ lịch sự nhưng xa cách. Vì nó kém nhiệt tình hơn 😄 hoặc 😁, đôi khi nó còn bị hiểu là dè dặt hoặc thiếu chân thành thay vì ấm áp.8
👏 Đôi tay vỗ. Ở phương Tây, biểu tượng này thường mang ý nghĩa tán thưởng hoặc chúc mừng. Trong một số ngữ cảnh trên Internet Trung Quốc, âm thanh vỗ tay giống với “啪啪啪” (pā pā pā), vì vậy emoji này có thể mang hàm ý tình dục.8
😇 Thiên thần / Vầng hào quang. Trong phần lớn cách sử dụng ở phương Tây, emoji này gợi ý sự ngây thơ hoặc tốt bụng. Ở một số ngữ cảnh Trung Quốc, nó có thể liên quan đến cái chết hoặc mang sắc thái rùng rợn.8
🙏 Hai tay chắp lại. Người dùng phương Tây thường hiểu đây là biểu tượng cầu nguyện hoặc “làm ơn.” Ở Nhật Bản, nơi emoji ra đời, nó cũng thường được hiểu là “cảm ơn” hoặc “xin lỗi.” Ở những nơi khác, mọi người có thể không liên hệ trực tiếp với ý nghĩa cầu nguyện.9
👌 Dấu OK. Trong nhiều ngữ cảnh, đây là dấu hiệu đồng ý. Tuy nhiên, ở một số nơi khác, nó có thể bị coi là xúc phạm hoặc mang ý nghĩa chính trị, khiến nó trở thành một biểu tượng không phù hợp cho sự phổ quát.9
👋 Bàn tay vẫy. Thường là lời chào thân thiện hoặc tạm biệt, nhưng giống như nhiều emoji dựa trên cử chỉ khác, sắc thái của nó có thể thay đổi tùy theo chuẩn mực địa phương và các tiểu văn hóa trực tuyến.9
Một nghiên cứu năm 2017 về các tweet liên quan đến Ramadan đã cho thấy rõ mô hình này: các tweet bằng tiếng Anh, Đức, Tây Ban Nha và Thổ Nhĩ Kỳ chủ yếu sử dụng ❤️ (trái tim đỏ), trong khi các tweet bằng tiếng Ả Rập, Urdu và Ba Tư lại ưa chuộng 🌙 (trăng lưỡi liềm). Emoji 🙏 nằm trong top ba đối với người dùng phương Tây và Đông Nam Á, nhưng chỉ đứng thứ chín với người nói tiếng Ả Rập.8
Đây không chỉ là những hiểu lầm hiếm hoi. Nghiên cứu về việc sử dụng emoji liên tục cho thấy bối cảnh văn hóa, cách hiển thị trên từng nền tảng và quy ước địa phương đều ảnh hưởng đến cách diễn giải, nghĩa là việc hiểu sai đã ăn sâu vào chính phương tiện này chứ không chỉ giới hạn ở những trường hợp ngoại lệ.10
Khoảng cách thế hệ
Sự khác biệt không chỉ nằm ở địa lý — mà còn ở thế hệ. Người dùng Gen Z đã âm thầm định nghĩa lại toàn bộ emoji. Biểu tượng 💀 đầu lâu giờ đây có nghĩa là “cười chết mất,” một cách dùng khiến thế hệ millennial lớn tuổi bối rối vì họ hiểu theo nghĩa đen. Biểu tượng 😂 mặt cười chảy nước mắt, từng là mặc định cho tiếng cười trên mạng, ngày càng bị giới trẻ xem là lỗi thời, thay vào đó họ thích dùng 💀 hoặc 🗿 hơn.
Như Broni đã nhận xét trong một cuộc phỏng vấn năm 2024, người dùng Gen Z chủ động “chuyển mã” emoji của họ — họ biết không nên gửi một biểu tượng 💀 cho đồng nghiệp lớn tuổi hơn, người có thể hiểu sai ý, và sẽ mặc định dùng 😂 khi điều chỉnh tông giọng cho một nhóm đối tượng khác.11

Cùng Một Emoji, Mỗi Điện Thoại Lại Hiển Thị Khác Nhau
Ngay cả khi hai người đồng ý về ý nghĩa của một emoji, họ vẫn có thể không nhìn thấy cùng một hình ảnh. Mỗi nền tảng — Apple, Google, Samsung, Microsoft, WhatsApp — đều tự thiết kế cách thể hiện hình ảnh cho từng ký tự Unicode. Kết quả có thể khác biệt rất lớn.
Ví dụ nổi tiếng nhất là biểu tượng súng lục (🔫). Tháng 8 năm 2016, Apple đã thay thế hình ảnh khẩu súng lục thật bằng một khẩu súng nước màu xanh lá cây sáng trên iOS 10. Cùng ngày hôm đó, Microsoft lại đi ngược lại — chuyển khẩu súng đồ chơi tia laze thành một khẩu súng lục thật. Trong nhiều tháng, một tin nhắn được gửi với ý đùa từ iPhone có thể xuất hiện như một lời đe dọa thực sự trên thiết bị Windows.12
Vấn đề lớn hơn cũng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu: cách hiển thị emoji theo từng nền tảng có thể làm thay đổi cảm xúc mà emoji đó truyền tải, đôi khi đủ để khiến người đọc cảm nhận thông điệp khác đi.12
Đến năm 2018, sau vụ xả súng tại trường học Parkland và các cuộc biểu tình chống bạo lực súng đạn, Google, Samsung, Twitter, Facebook và WhatsApp đều chuyển sang dùng hình súng nước. Sự đồng thuận này kéo dài cho đến tháng 7 năm 2024, khi X (trước đây là Twitter) quay lại sử dụng hình khẩu súng M1911 thật, với Elon Musk gọi phiên bản súng nước là sản phẩm của “virus tư tưởng thức tỉnh.”12
Ngoài biểu tượng súng, việc hiển thị emoji khác nhau giữa các nền tảng còn gây ra nhiều rắc rối tinh tế mỗi ngày. Biểu tượng bánh quy của Samsung từng xuất hiện như một cặp bánh quy mặn. Biểu tượng burger của Google nổi tiếng với việc để phô mai dưới miếng thịt, khiến cộng đồng chế giễu đến mức Google phải sửa lại. Emoji “mặt nhăn nhó” trông thực sự căng thẳng trên một số nền tảng, trong khi ở nơi khác chỉ hơi ngượng ngùng.13
Emoji trong Phòng Xử Án
Emoji đã bước vào lĩnh vực pháp lý — và các tòa án đang vật lộn để bắt kịp.
Điều này không có nghĩa là emoji vốn dĩ nguy hiểm. Nó chỉ ra rằng khi tin nhắn trở thành bằng chứng, những dấu hiệu hình ảnh nhỏ có thể bất ngờ trở nên cực kỳ quan trọng.
Trong một vụ án nổi tiếng năm 2017 tại Israel (Dahan v. Shacharoff), một người thuê nhà tiềm năng đã gửi cho chủ nhà những tin nhắn kèm emoji đầy nhiệt huyết — bao gồm một người phụ nữ đang nhảy, một chai champagne và một con sóc chuột. Chủ nhà đã rút căn hộ khỏi thị trường. Khi người thuê nhà biến mất không dấu vết, tòa án phán quyết rằng các emoji “hỗ trợ kết luận bị đơn hành động với thiện chí xấu” và đã trao cho chủ nhà khoảng $2,200 tiền bồi thường.14
Tại Hoa Kỳ, số vụ án sử dụng emoji làm bằng chứng đã tăng từ 33 vụ năm 2017 lên 53 vụ năm 2018, với gần 50 vụ chỉ trong nửa đầu năm 2019, theo Eric Goldman, giáo sư luật tại Đại học Santa Clara, người theo dõi các phán quyết này.15
Các vụ án trải rộng trên nhiều lĩnh vực:
- Một bé gái 12 tuổi ở Virginia đã đối mặt với cáo buộc trọng tội vào năm 2015 vì một bài đăng trên Instagram có emoji súng lục, dao và bom, bị hiểu là lời đe dọa giết người.12
- Một người đàn ông 22 tuổi ở Pháp bị phạt tù ba tháng và phạt €1,000 vào năm 2016 vì gửi cho bạn gái cũ emoji súng.12
- Trong một vụ án buôn bán tình dục ở California, một nhân chứng chuyên gia đã khai rằng emoji vương miện, giày cao gót và túi tiền là bằng chứng về mại dâm — vương miện là biểu tượng phổ biến ám chỉ kẻ môi giới.15
Vấn đề cốt lõi là cách diễn giải. Không có hướng dẫn nào cho tòa án về cách các thẩm phán nên xử lý emoji. Một số mô tả emoji bằng lời cho bồi thẩm đoàn thay vì cho họ xem trực tiếp. Số khác loại bỏ hoàn toàn emoji khỏi bằng chứng. Như một luật sư nói với CNN: “Ai đó có thể dùng các biểu tượng đe dọa, một khẩu súng, một ngón tay chỉ, rồi phía sau lại thêm biểu tượng ‘chỉ đùa thôi.’ Có rất nhiều thứ có thể bị mất trong quá trình dịch thuật.”[^^12]
Ai Quyết Định Emoji Nào Được Tồn Tại
Mỗi emoji trên bàn phím của bạn đều tồn tại vì một ủy ban đã phê duyệt nó.
Unicode Consortium là tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm duy trì Tiêu chuẩn Unicode — hệ thống đảm bảo văn bản hiển thị nhất quán trên mọi thiết bị và nền tảng. Các thành viên có quyền biểu quyết bao gồm Apple, Google, Microsoft, Meta và nhiều tập đoàn công nghệ lớn khác. Mỗi năm, thường từ tháng 4 đến tháng 7, tổ chức này sẽ mở một đợt tiếp nhận đề xuất, nơi bất kỳ ai cũng có thể đề xuất một biểu tượng cảm xúc (emoji) mới.5
Các đề xuất phải bao gồm bằng chứng về nhu cầu sử dụng, tiềm năng sử dụng thường xuyên và tính độc đáo về mặt hình ảnh. Nhóm Tiêu chuẩn & Nghiên cứu Emoji sẽ xem xét các đề xuất, và Ủy ban Kỹ thuật Unicode sẽ đưa ra quyết định cuối cùng. Quá trình này mất khoảng 18–24 tháng từ khi đề xuất đến khi emoji xuất hiện trên bàn phím.
Điều này có nghĩa là một nhóm nhỏ — chủ yếu là các kỹ sư và quản lý sản phẩm tại các công ty công nghệ lớn — thực tế kiểm soát vốn từ emoji toàn cầu. Khía cạnh chính trị là có thật. Năm 2016, Apple đã thành công trong việc gây áp lực để tổ chức này từ chối đề xuất emoji hình khẩu súng trường. Năm tông màu da mới đã được bổ sung vào năm 2015 sau nhiều năm bị chỉ trích rằng emoji mặc định là màu trắng. Emoji cặp đôi đồng giới cũng xuất hiện trong cùng năm đó.12
Tính đến Emoji 17.0 (tháng 9 năm 2025), các bổ sung mới bao gồm một khuôn mặt cười méo mó, cá kình, rương kho báu, vũ công ba lê và một “sinh vật lông lá” lấy cảm hứng từ Bigfoot.6

Emoji Có Thể Thực Sự Dịch Được Không?
Năm 2017, công ty dịch thuật Today Translations có trụ sở tại London đã tuyển dụng Keith Broni làm Người Dịch Emoji đầu tiên trên thế giới, vượt qua hơn 500 ứng viên. Công việc của anh: giúp các doanh nghiệp hiểu cách ý nghĩa emoji thay đổi giữa các nền văn hóa và nền tảng, đồng thời tư vấn về cách sử dụng an toàn trong tiếp thị và truyền thông quốc tế.11
Công trình của Broni cho thấy rằng “dịch” emoji thực sự là một nhu cầu giao tiếp thực tế, chứ không chỉ là một điều mới lạ. Một biểu tượng ngón tay cái trong email marketing có thể khiến một số khách hàng cảm thấy xa lạ. Một emoji vỗ tay trong chiến dịch mạng xã hội tại Trung Quốc có thể bị hiểu sai. Một khuôn mặt cười nhẹ do quản lý phương Tây gửi cho đồng nghiệp Trung Quốc có thể bị xem là thụ động-aggressive thay vì thân thiện.
Thách thức không chỉ nằm ở ý nghĩa văn hóa. Nó còn mở rộng đến thực tế rằng emoji được nhúng trong văn bản cùng với ngôn ngữ thực — và khi văn bản đó cần được dịch, ngữ cảnh của emoji cũng rất quan trọng.
Nếu bạn làm việc xuyên ngôn ngữ và cần giao tiếp rõ ràng — dù là trong email công việc, nội dung marketing hay nội dung sản phẩm — cách an toàn nhất là ưu tiên dùng từ ngữ và sử dụng emoji một cách tiết chế, có chủ đích. Nếu thông điệp cần được dịch, tốt nhất nên dịch toàn bộ câu hoặc tài liệu thay vì cho rằng emoji tự nó sẽ truyền tải được sắc thái. Các công cụ như OpenL có thể hỗ trợ dịch tài liệu khi sự rõ ràng giữa các ngôn ngữ là điều quan trọng. Emoji nên được giữ đúng vai trò của nó: như một gia vị tùy chọn, không phải thành phần chính.
Cách sử dụng emoji an toàn giữa các nền văn hóa
Nếu bạn giao tiếp xuyên ngôn ngữ hoặc thị trường, một vài thói quen đơn giản sẽ giúp giảm phần lớn hiểu lầm liên quan đến emoji:
- Sử dụng từ ngữ để truyền đạt ý nghĩa, emoji để thể hiện sắc thái. Đừng dựa vào emoji để truyền tải ý chính của một câu, đặc biệt trong hỗ trợ khách hàng, hợp đồng hoặc các tuyên bố tiếp thị.
- Tránh dùng emoji cử chỉ trong giao tiếp toàn cầu trang trọng. Các biểu tượng như 👍, 🙏, 👌 và 👋 chính là những biểu tượng dễ bị hiểu khác nhau nhất giữa các nền văn hóa và bối cảnh.
- Kiểm tra nội dung nhiều emoji trên nền tảng mục tiêu. Cùng một thông điệp có thể mang cảm giác khác nhau trên iPhone, Android, Windows hoặc X vì cách hiển thị emoji thay đổi.
- Cực kỳ cẩn trọng với sự hài hước, mỉa mai và tán tỉnh. Đây là những tình huống mà bối cảnh văn hóa đóng vai trò quan trọng nhất và việc hiểu sai có thể gây hậu quả nghiêm trọng nhất.
- Nếu phân vân, hãy bỏ qua emoji. Nếu thông điệp vẫn rõ ràng mà không cần emoji, đó thường là lựa chọn an toàn hơn cho giao tiếp xuyên biên giới.
Emoji Nói Gì Về Giao Tiếp
Emoji không phải là một ngôn ngữ. Chúng không mang tính toàn cầu. Thậm chí, chúng còn không nhất quán giữa chiếc điện thoại của bạn và điện thoại của đồng nghiệp bạn.
Điều mà emoji thực sự thể hiện là một tấm gương thú vị về cách con người giao tiếp. Chúng ta luôn khao khát có thêm bối cảnh cảm xúc trong các tin nhắn viết. Chúng ta tìm đến các ký hiệu hình ảnh khi cảm thấy từ ngữ quá chậm hoặc quá trang trọng. Và chúng ta liên tục, không thể tránh khỏi, hiểu lầm nhau — bởi vì ý nghĩa luôn được định hình bởi văn hóa, bối cảnh và chính con người ở phía bên kia.
Lần tới khi bạn định dùng một emoji, hãy nhớ: hình ảnh nhỏ bạn nhìn thấy chưa chắc là hình ảnh người khác nhận được. Và ý nghĩa bạn muốn truyền tải không phải lúc nào cũng là ý nghĩa mà người nhận hiểu.
Đó chính là điều khiến emoji vừa hữu ích vừa tiềm ẩn rủi ro. Chúng có thể khiến văn bản trở nên ấm áp, gần gũi hơn, nhưng cũng cho thấy giao tiếp phụ thuộc vào bối cảnh chung nhiều hơn là chỉ dựa vào ký hiệu.
Trong trò chuyện thân mật, sự mơ hồ đó thường vô hại. Nhưng trong hỗ trợ khách hàng, tiếp thị quốc tế hoặc các tình huống pháp lý, sự mơ hồ tương tự có thể nhanh chóng trở thành vấn đề tốn kém.
Khi từ ngữ cần vượt qua rào cản ngôn ngữ, đừng để chúng trôi nổi theo may rủi — hoặc để một biểu tượng 🙂 mang ý nghĩa mà bạn không hề mong muốn.
Để tìm hiểu thêm về cách ý nghĩa thay đổi giữa các ngôn ngữ và nền văn hóa, hãy xem các hướng dẫn của chúng tôi về 50 từ không thể dịch và vì sao một số ngôn ngữ không có từ “please”.
Footnotes
-
“Introducing Soundmojis on Messenger for Emoji Day,” Meta Newsroom, 15 tháng 7 năm 2021. Meta cho biết mỗi ngày người dùng gửi hơn 2,4 tỷ tin nhắn có emoji trên Messenger. ↩
-
“Inbox: The Original Emoji, by Shigetaka Kurita,” MoMA. MoMA ghi chú rằng emoji xuất phát từ e (“hình ảnh”) + moji (“ký tự”). ↩
-
“Inbox: The Original Emoji, by Shigetaka Kurita,” MoMA; “SoftBank 1997,” Emojipedia. Các nguồn này đề cập đến 176 emoji của Kurita và bộ emoji SoftBank năm 1997 trước đó. ↩
-
“New Earliest ‘Emoji’ Sets From 1988 & 1990 Uncovered,” Emojipedia Blog, 13 tháng 5 năm 2024; “Sharp,” Emojipedia. Các nguồn này xác định PA-8500 có từ tháng 10 năm 1988 và mô tả đây là bộ emoji giống hiện đại sớm nhất được ghi nhận cho đến nay. ↩
-
“UTS #51: Unicode Emoji,” Unicode Consortium; “Unicode Version 6.0: Support for Popular Symbols in Asia,” Unicode Blog; “Inbox: The Original Emoji, by Shigetaka Kurita,” MoMA. Các nguồn này hỗ trợ lịch sử Unicode 6.0, số lượng emoji của các nhà mạng, và sự phát triển rộng rãi của emoji trong giao tiếp số đại chúng. ↩ ↩2 ↩3
-
“Emoji Counts, v17.0,” Unicode Consortium; “Inbox: The Original Emoji, by Shigetaka Kurita,” MoMA. Unicode cung cấp số lượng emoji hiện tại, và MoMA ghi nhận việc tiếp nhận 176 emoji gốc của Kurita. ↩ ↩2
-
Nghiên cứu về việc sử dụng emoji quả đào của Emojipedia và Prismoji, tháng 12 năm 2016. ↩
-
“Why emoji mean different things in different cultures,” BBC Future, tháng 12 năm 2018. ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5
-
“Beyond words: emoji patterns in cross-cultural branding,” Humanities and Social Sciences Communications (2026). Bài báo tóm tắt sự khác biệt trong cách hiểu emoji giữa các nền văn hóa, bao gồm ví dụ về biểu tượng ngón tay cái và sự khác biệt Đông/Tây trong việc đọc biểu cảm khuôn mặt. ↩ ↩2 ↩3 ↩4
-
“A Systematic Review of Emoji: Current Research and Future Perspectives,” Frontiers in Psychology (2019). Bài tổng quan này tóm tắt bằng chứng cho thấy cách hiểu emoji thay đổi theo nền văn hóa, nền tảng và ngữ cảnh. ↩
-
“The World’s First Emoji Translator,” Today Translations, tháng 5 năm 2017. ↩ ↩2
-
“Cross-Platform Emoji Interpretation: Analysis, a Solution, and Applications,” arXiv (2017); “X Redesigns Water Pistol Emoji Back To A Firearm,” Emojipedia Blog (2024). Bài báo ghi nhận sự khác biệt về cảm xúc giữa các nền tảng; bài viết trên Emojipedia ghi nhận việc X thiết kế lại emoji súng nước thành súng thật vào năm 2024 và sự thay đổi giữa các nhà cung cấp trước đó. ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5 ↩6
-
“Meet a guy who makes a living translating emojis,” CNBC, tháng 7 năm 2017. Được sử dụng ở đây cho các ví dụ về cách hiển thị bánh quy/bánh quy giòn và bánh burger. ↩
-
Dahan v. Shacharoff, 30823-08-16 (Tòa án Khiếu nại Nhỏ Herzliya, 24 tháng 2 năm 2017). Phân tích của Eric Goldman, “How a Chipmunk Emoji Cost an Israeli Texter $2,200,” Đại học Santa Clara. ↩
-
“Emojis Are Increasingly Coming Up In Court Cases,” CBS News / CNN, tháng 7 năm 2019. ↩ ↩2


