50 Cụm Động Từ Tiếng Anh Mọi Người Học Nên Biết
TABLE OF CONTENTS
Cụm động từ (phrasal verb) là một động từ kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ để tạo ra một ý nghĩa khác với động từ gốc. “Give up” không có nghĩa là “cho” theo hướng đi lên — nó có nghĩa là ngừng cố gắng (từ bỏ). “Run into” không liên quan gì đến việc chạy — nó có nghĩa là tình cờ gặp ai đó. “Break down” không phải là làm vỡ cái gì đó — nó có nghĩa là bị hỏng hoặc suy sụp về mặt cảm xúc.
Tiếng Anh có hàng ngàn cụm động từ, nhưng bạn không cần phải học tất cả cùng một lúc. Nghiên cứu đằng sau Danh sách PHaVE của Marie Garnier và Norbert Schmitt tập trung vào 150 cụm động từ có tần suất cao và các nghĩa phổ biến nhất của chúng. 50 cụm dưới đây cung cấp cho bạn một điểm khởi đầu thực tế cho các cuộc trò chuyện hàng ngày, email và truyền thông.
Tại sao cụm động từ lại quan trọng
Cụm động từ có mặt ở khắp mọi nơi trong tiếng Anh hàng ngày. Người bản ngữ sử dụng chúng liên tục trong giao tiếp, email và văn viết thân mật — thường là một cách vô thức. Nếu bạn bỏ qua chúng, bạn sẽ hiểu tiếng Anh trong sách giáo khoa nhưng sẽ gặp khó khăn với những cuộc hội thoại thực tế.
Vấn đề lớn nhất đối với người dịch và người học: cụm động từ hầu như không bao giờ được dịch từng từ một. Mỗi sự kết hợp tạo ra một ý nghĩa mới ít liên quan đến các từ riêng lẻ. Như Hội đồng Anh giải thích, việc biết các từ riêng lẻ thường là không đủ để hiểu cụm động từ đó.
Một động từ gốc duy nhất có thể tạo ra nhiều cụm động từ khác nhau. Ví dụ, “come” xuất hiện trong các kết hợp như come up, come across, come about, và come up with — mỗi cụm có một ý nghĩa riêng biệt.
Cách sử dụng danh sách này
Mỗi mục dưới đây bao gồm:
- Ý nghĩa (Meaning) — Định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản.
- Ví dụ (Example) — Một câu tự nhiên cho thấy cách cụm động từ được sử dụng.
- Tách rời hay không tách rời (Separable or inseparable) — Liệu bạn có thể đặt một tân ngữ ở giữa động từ và tiểu từ hay không. Nếu có thể tách rời, các đại từ bắt buộc phải nằm ở giữa: “turn it off” (không phải “turn off it”).
- Mẹo dịch thuật (Translation tip) — Hướng dẫn để dịch cụm động từ một cách chính xác.
50 cụm động từ được nhóm theo chủ đề để bạn có thể học những cụm liên quan cùng nhau. Trong mỗi nhóm, chúng được sắp xếp từ phổ biến đến ít phổ biến hơn một chút.
Mẹo: Khi bạn học một cụm động từ, hãy viết xuống cả cụm và một câu ví dụ tự nhiên. Ghi nhớ cả cụm sẽ hữu ích hơn nhiều so với việc chỉ ghi nhớ động từ gốc.
50 cụm động từ tiếng Anh mọi người học nên biết
Đời sống hàng ngày
1. Wake up
- Ý nghĩa: Ngừng ngủ; tỉnh giấc.
- Ví dụ: “I usually wake up at 7 a.m. on weekdays.” (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng vào các ngày trong tuần.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ. Dạng ngoại động từ (“The noise woke me up” - Tiếng ồn làm tôi tỉnh giấc) có thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Hầu hết các ngôn ngữ đều có từ tương đương trực tiếp. Lưu ý cách dùng ngoại động từ — nó có thể cần dạng phản thân hoặc cầu khiến.
2. Get up
- Ý nghĩa: Rời khỏi giường; đứng dậy.
- Ví dụ: “She gets up early to go running before work.” (Cô ấy dậy sớm để đi chạy bộ trước khi đi làm.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Phân biệt với “wake up.” Bạn có thể tỉnh giấc (wake up) lúc 6 giờ nhưng không rời giường (get up) cho đến 6 giờ 30.
3. Turn on / Turn off
- Ý nghĩa: Khởi động hoặc dừng một thiết bị, đèn hoặc hệ thống.
- Ví dụ: “Can you turn off the lights before you leave?” (Bạn có thể tắt đèn trước khi đi không?)
- Có thể tách rời: Có — “Turn the TV on” hoặc “Turn on the TV.” Với đại từ: “Turn it off.”
- Mẹo dịch thuật: Nhiều ngôn ngữ sử dụng các động từ khác nhau cho đèn, máy móc và nước. Hãy chọn từ đúng.
4. Pick up
- Ý nghĩa: Nhặt cái gì đó lên; đón ai đó; học một cách tình cờ.
- Ví dụ: “I’ll pick you up at the airport at 3 p.m.” (Tôi sẽ đón bạn tại sân bay lúc 3 giờ chiều.)
- Có thể tách rời: Có — “Pick the kids up” hoặc “Pick up the kids.”
- Mẹo dịch thuật: Động từ này có nhiều nghĩa. Dịch dựa trên ngữ cảnh: “nhặt lên” cho đồ vật, “đón” cho người, “học lỏm” cho kỹ năng.
5. Put on
- Ý nghĩa: Mặc quần áo vào cơ thể; bôi/thoa thứ gì đó.
- Ví dụ: “Put on a jacket — it’s cold outside.” (Mặc áo khoác vào đi — bên ngoài trời lạnh đấy.)
- Có thể tách rời: Có — “Put your coat on” hoặc “Put on your coat.”
- Mẹo dịch thuật: Đi đôi với “take off.” Sử dụng động từ mặc/cởi trong ngôn ngữ đích.
6. Take off
- Ý nghĩa: Cởi bỏ quần áo; rời khỏi mặt đất (máy bay); rời đi nhanh chóng.
- Ví dụ: “Please take off your shoes before entering the house.” (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)
- Có thể tách rời: Có (đối với quần áo) — “Take your shoes off.” Nội động từ đối với máy bay: “The plane took off.”
- Mẹo dịch thuật: Việc cởi quần áo, máy bay cất cánh và sự thành công đột phá (“Her career took off”) cần các bản dịch khác nhau.
7. Throw away
- Ý nghĩa: Vứt bỏ; cho vào thùng rác.
- Ví dụ: “Don’t throw away those old photos — they might be valuable.” (Đừng vứt những bức ảnh cũ đó đi — chúng có thể có giá trị đấy.)
- Có thể tách rời: Có — “Throw it away” hoặc “Throw away the old files.”
- Mẹo dịch thuật: Một số ngôn ngữ phân biệt giữa vứt bỏ và lãng phí. “Throw away an opportunity” mang nghĩa bóng (bỏ lỡ cơ hội).
8. Clean up
- Ý nghĩa: Làm cho một nơi sạch sẽ, ngăn nắp; dọn dẹp sự bừa bộn.
- Ví dụ: “We need to clean up the kitchen before the guests arrive.” (Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp trước khi khách đến.)
- Có thể tách rời: Có — “Clean the mess up” hoặc “Clean up the mess.”
- Mẹo dịch thuật: Có thể mang nghĩa đen (dọn phòng) hoặc nghĩa bóng (dọn dẹp tài chính). Dịch cho phù hợp.
Giao tiếp
9. Bring up
- Ý nghĩa: Đề cập đến một chủ đề trong cuộc trò chuyện; nêu ra một vấn đề.
- Ví dụ: “She brought up an interesting point during the meeting.” (Cô ấy đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc họp.)
- Có thể tách rời: Có — “Bring it up” hoặc “Bring up the issue.”
- Mẹo dịch thuật: Đừng nhầm lẫn với “bring up children” (nuôi nấng con cái). Ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa.
10. Point out
- Ý nghĩa: Thu hút sự chú ý vào cái gì đó; chỉ ra.
- Ví dụ: “He pointed out several errors in the report.” (Ông ấy đã chỉ ra một số lỗi trong bản báo cáo.)
- Có thể tách rời: Có — “Point them out” hoặc “Point out the mistakes.”
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các động từ có nghĩa là “chỉ ra” hoặc “nhấn mạnh” thay vì chỉ mang nghĩa đen là dùng tay chỉ.
11. Speak up
- Ý nghĩa: Nói to hơn; bày tỏ ý kiến của bạn.
- Ví dụ: “If you disagree, speak up now.” (Nếu bạn không đồng ý, hãy lên tiếng ngay bây giờ.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Hai nghĩa riêng biệt. “Speak up, I can’t hear you” (âm lượng) so với “Speak up in meetings” (ý kiến). Hãy dịch cho đúng nghĩa.
12. Talk over
- Ý nghĩa: Thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề.
- Ví dụ: “Let’s talk it over before making a decision.” (Hãy thảo luận kỹ trước khi đưa ra quyết định.)
- Có thể tách rời: Có — “Talk it over” hoặc “Talk over the plan.”
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các từ tương đương với “thảo luận” hoặc “bàn bạc”. Không giống như “talk about,” vốn mang tính thân mật hơn.
13. Hang up
- Ý nghĩa: Kết thúc một cuộc điện thoại; treo cái gì đó lên móc.
- Ví dụ: “He hung up before I could finish my sentence.” (Anh ấy đã dập máy trước khi tôi kịp nói hết câu.)
- Có thể tách rời: Có (khi treo lên móc) — “Hang up your coat.” Nội động từ đối với các cuộc gọi điện thoại.
- Mẹo dịch thuật: Nghĩa điện thoại vẫn tồn tại mặc dù chúng ta không còn thực sự “treo” điện thoại lên móc nữa (dập máy).
14. Call back
- Ý nghĩa: Gọi điện lại.
- Ví dụ: “I missed her call, so I’ll call her back after lunch.” (Tôi đã lỡ cuộc gọi của cô ấy, vì vậy tôi sẽ gọi lại cho cô ấy sau bữa trưa.)
- Có thể tách rời: Có — “Call me back” hoặc “Call back the client.”
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng từ tương đương với “gọi lại” trong ngôn ngữ đích.
Các mối quan hệ
15. Get along (with)
- Ý nghĩa: Có mối quan hệ tốt với ai đó.
- Ví dụ: “She gets along well with her coworkers.” (Cô ấy hòa thuận với các đồng nghiệp của mình.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Nhiều ngôn ngữ có các thành ngữ cụ thể cho việc này. Tránh dịch theo nghĩa đen — hãy sử dụng cách diễn đạt địa phương cho “có mối quan hệ tốt.”
16. Ask out
- Ý nghĩa: Mời ai đó đi hẹn hò.
- Ví dụ: “He finally asked her out after months of hesitation.” (Cuối cùng anh ấy cũng đã mời cô ấy đi chơi sau nhiều tháng do dự.)
- Có thể tách rời: Có — “Ask her out” hoặc “Ask out someone you like.”
- Mẹo dịch thuật: Ngữ cảnh văn hóa rất quan trọng. Một số ngôn ngữ không có từ tương đương trực tiếp; hãy mô tả hành động.
17. Break up
- Ý nghĩa: Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
- Ví dụ: “They broke up after three years together.” (Họ đã chia tay sau ba năm bên nhau.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ khi dùng cho các mối quan hệ. “Break up the fight” (can ngăn cuộc ẩu đả - có thể tách rời) có ý nghĩa khác.
- Mẹo dịch thuật: Phân biệt với “break down” (hỏng hóc/suy sụp) và “break up” (chia tay). Những từ này cần các bản dịch khác nhau.
18. Make up
- Ý nghĩa: Làm hòa sau khi cãi vã; bịa ra một câu chuyện.
- Ví dụ: “They had a big argument but made up the next day.” (Họ đã có một cuộc tranh cãi lớn nhưng đã làm hòa vào ngày hôm sau.)
- Có thể tách rời: Có (khi bịa chuyện) — “She made up the story.” Nội động từ khi làm hòa — “They made up.”
- Mẹo dịch thuật: Có ba nghĩa: làm hòa, bịa chuyện và trang điểm. Dịch dựa trên ngữ cảnh.
19. Grow up
- Ý nghĩa: Trở thành người lớn; trưởng thành.
- Ví dụ: “She grew up in a small town in Texas.” (Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ ở Texas.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Có thể là một thực tế (“Bạn lớn lên ở đâu?”) hoặc một mệnh lệnh (“Grow up!” = Hãy trưởng thành lên!). Hãy nắm bắt đúng tông điệu.
Công việc và học tập
20. Figure out
- Ý nghĩa: Giải quyết một vấn đề; hiểu ra điều gì đó.
- Ví dụ: “I can’t figure out how to use this software.” (Tôi không thể hiểu cách sử dụng phần mềm này.)
- Có thể tách rời: Có — “Figure it out” hoặc “Figure out the answer.”
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “giải quyết,” “hiểu ra” hoặc các từ tương đương khác. Rất phổ biến trong văn nói.
21. Look into
- Ý nghĩa: Điều tra; kiểm tra.
- Ví dụ: “The manager promised to look into the complaint.” (Người quản lý hứa sẽ xem xét lời khiếu nại.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Trang trọng hơn “check out.” Sử dụng các từ tương đương với “điều tra” hoặc “xem xét”.
22. Come up with
- Ý nghĩa: Nghĩ ra một ý tưởng; đưa ra một giải pháp.
- Ví dụ: “The team came up with a creative solution to the problem.” (Cả nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời (cụm động từ ba chữ).
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các từ tương đương với “nghĩ ra,” “phát minh” hoặc “đề xuất”. Một cụm từ rất phổ biến trong kinh doanh.
23. Hand in
- Ý nghĩa: Nộp; đưa cho người có thẩm quyền.
- Ví dụ: “Please hand in your assignments by Friday.” (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.)
- Có thể tách rời: Có — “Hand your essay in” hoặc “Hand in your essay.”
- Mẹo dịch thuật: Tương tự như “submit” hoặc “turn in.” Thường dùng trong bối cảnh học thuật và nơi làm việc.
24. Go over
- Ý nghĩa: Xem lại; kiểm tra kỹ lưỡng.
- Ví dụ: “Let’s go over the report one more time before sending it.” (Hãy cùng xem lại bản báo cáo một lần nữa trước khi gửi đi.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các từ tương đương với “xem lại” hoặc “kiểm tra”. Phổ biến trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.
25. Keep up (with)
- Ý nghĩa: Theo kịp tốc độ hoặc mức độ; duy trì cập nhật thông tin.
- Ví dụ: “It’s hard to keep up with all the changes in technology.” (Thật khó để theo kịp tất cả những thay đổi trong công nghệ.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Có hai sắc thái nghĩa: theo kịp nhịp độ (“keep up with the group”) và cập nhật tình hình (“keep up with the news”). Hãy chọn đúng sắc thái.
26. Set up
- Ý nghĩa: Sắp xếp; thành lập; chuẩn bị thiết bị.
- Ví dụ: “We need to set up the conference room before the meeting.” (Chúng ta cần sắp xếp phòng hội nghị trước cuộc họp.)
- Có thể tách rời: Có — “Set the equipment up” hoặc “Set up the equipment.”
- Mẹo dịch thuật: Rất đa năng — sắp xếp đồ đạc, thành lập doanh nghiệp hoặc cấu hình công nghệ. Ngữ cảnh quyết định bản dịch.
Thực hành: Viết lại câu này bằng tiếng Anh đơn giản: “I can’t figure out this problem, but I’ll look into it and come up with a solution.” Sau đó so sánh hai phiên bản và ghi chú xem mỗi cụm động từ đã thêm vào ý nghĩa gì.
Kế hoạch và quyết định
27. Give up
- Ý nghĩa: Ngừng cố gắng; từ bỏ.
- Ví dụ: “Don’t give up — you’re so close to finishing.” (Đừng từ bỏ — bạn đã ở rất gần đích rồi.)
- Có thể tách rời: Có (ngoại động từ) — “Give up smoking” hoặc “Give it up.” Cũng có thể là nội động từ: “I give up.”
- Mẹo dịch thuật: Mang sức nặng cảm xúc mạnh mẽ. Hãy dịch ý nghĩa của sự đầu hàng, không chỉ là “dừng lại.”
28. Put off
- Ý nghĩa: Trì hoãn.
- Ví dụ: “Stop putting off your homework and start now.” (Đừng trì hoãn bài tập về nhà nữa và hãy bắt đầu ngay đi.)
- Có thể tách rời: Có — “Put it off” hoặc “Put off the meeting.”
- Mẹo dịch thuật: Cũng có nghĩa là “làm nản lòng” (“The price put me off”). Sử dụng “trì hoãn” cho nghĩa về thời gian.
29. Call off
- Ý nghĩa: Hủy bỏ.
- Ví dụ: “They called off the wedding at the last minute.” (Họ đã hủy đám cưới vào phút chót.)
- Có thể tách rời: Có — “Call it off” hoặc “Call off the event.”
- Mẹo dịch thuật: Mạnh mẽ hơn “postpone.” Sự kiện bị hủy bỏ hoàn toàn.
30. Turn down
- Ý nghĩa: Từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu; giảm âm lượng.
- Ví dụ: “She turned down the job offer because the salary was too low.” (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.)
- Có thể tách rời: Có — “Turn it down” hoặc “Turn down the offer.”
- Mẹo dịch thuật: Hai nghĩa riêng biệt: từ chối và giảm âm lượng. “He turned down the music” so với “He turned down the promotion.”
31. Take on
- Ý nghĩa: Đảm nhận một trách nhiệm; thuê mướn ai đó.
- Ví dụ: “She decided to take on the project even though she was busy.” (Cô ấy quyết định đảm nhận dự án mặc dù đang rất bận.)
- Có thể tách rời: Có — “Take it on” hoặc “Take on more work.”
- Mẹo dịch thuật: Cũng có thể nghĩa là “thách thức” (“take on a competitor”). Sử dụng “đảm nhận” cho nghĩa trách nhiệm.
32. Go ahead
- Ý nghĩa: Tiến hành; bắt đầu.
- Ví dụ: “If you’re ready, go ahead and start the presentation.” (Nếu bạn đã sẵn sàng, hãy cứ tiến hành và bắt đầu buổi thuyết trình.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Thường được dùng như một sự cho phép hoặc khuyến khích. Hãy dịch ý định đó, không phải hướng đi.
33. Carry on
- Ý nghĩa: Tiếp tục làm gì đó.
- Ví dụ: “Sorry for the interruption. Please carry on.” (Xin lỗi vì sự gián đoạn. Xin hãy cứ tiếp tục.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời. Có thể đi kèm “with”: “Carry on with your work.”
- Mẹo dịch thuật: Rất đặc trưng kiểu Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, “keep going” hoặc “continue” phổ biến hơn. Hãy chọn từ phù hợp với sắc thái ngôn ngữ đích.
34. Back out
- Ý nghĩa: Rút lui khỏi một cam kết.
- Ví dụ: “They backed out of the deal at the last minute.” (Họ đã rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ. Sử dụng với “of”: “back out of something.”
- Mẹo dịch thuật: Ám chỉ việc thất hứa. Mạnh hơn “cancel.” Sử dụng các từ tương đương với “rút lui”.
Di chuyển và du lịch
35. Set off
- Ý nghĩa: Bắt đầu một hành trình; khởi hành.
- Ví dụ: “We set off early to avoid the morning traffic.” (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh tắc đường buổi sáng.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ khi có nghĩa là “khởi hành.” Có thể tách rời khi có nghĩa là “kích hoạt”: “set off the alarm” (làm chuông báo động kêu).
- Mẹo dịch thuật: Đối với du lịch, hãy dùng từ tương đương với “khởi hành” hoặc “lên đường”. Đối với chuông báo động, hãy dùng “kích hoạt”.
36. Check in / Check out
- Ý nghĩa: Đăng ký tại khách sạn hoặc sân bay / Trả phòng khách sạn; kiểm tra cái gì đó.
- Ví dụ: “We need to check out of the hotel by 11 a.m.” (Chúng ta cần trả phòng khách sạn trước 11 giờ sáng.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời cho mục đích khách sạn/sân bay. “Check out this article” (có thể tách rời, thân mật) có nghĩa là “xem/đọc qua”.
- Mẹo dịch thuật: Thuật ngữ khách sạn và sân bay thường đã được tiêu chuẩn hóa. Cụm từ thân mật “check it out” (có nghĩa là “xem cái này này”) cần một bản dịch khác.
37. Get on / Get off
- Ý nghĩa: Lên / Xuống một phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, máy bay).
- Ví dụ: “We got on the bus just before it left.” (Chúng tôi đã lên xe buýt ngay trước khi nó chạy.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Một số ngôn ngữ sử dụng các động từ khác nhau cho việc lên xe buýt so với xe hơi. “Get in” dùng cho xe hơi; “get on” dùng cho các phương tiện lớn hơn.
38. Drop off
- Ý nghĩa: Đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm; giảm xuống.
- Ví dụ: “I’ll drop you off at the station on my way to work.” (Tôi sẽ thả bạn ở nhà ga trên đường đi làm.)
- Có thể tách rời: Có — “Drop the kids off” hoặc “Drop off the package.”
- Mẹo dịch thuật: Đi đôi với “pick up.” Một bên đưa đi, một bên đón về. Sử dụng các từ tương đương với “thả/giao” cho nghĩa vận chuyển.
39. Run into
- Ý nghĩa: Tình cờ gặp ai đó; đâm vào.
- Ví dụ: “I ran into my old professor at the bookstore.” (Tôi tình cờ gặp lại giáo sư cũ của mình tại hiệu sách.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Nghĩa tình cờ gặp gỡ phổ biến hơn nhiều so với nghĩa đâm va. Sử dụng các từ tương đương với “tình cờ gặp” hoặc “chạm mặt”.
40. Show up
- Ý nghĩa: Đến; xuất hiện.
- Ví dụ: “He showed up 30 minutes late to the interview.” (Anh ấy đã đến muộn 30 phút trong buổi phỏng vấn.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Thường ám chỉ sự bất ngờ hoặc đánh giá về thời gian. “She didn’t show up” (Cô ấy đã không xuất hiện) mang sắc thái nặng nề hơn “She didn’t come” (Cô ấy đã không đến).
Vấn đề và giải pháp
41. Break down
- Ý nghĩa: Ngừng hoạt động (máy móc); mất kiểm soát cảm xúc; chia nhỏ thành các phần.
- Ví dụ: “The car broke down on the highway during rush hour.” (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ cho sự hỏng hóc và cảm xúc. Có thể tách rời khi có nghĩa là “chia nhỏ”: “Break the problem down.”
- Mẹo dịch thuật: Ba nghĩa riêng biệt yêu cầu ba bản dịch khác nhau. Hỏng máy, suy sụp cảm xúc và phân tích nên sử dụng các thuật ngữ phù hợp tương ứng.
42. Run out of
- Ý nghĩa: Dùng hết sạch nguồn cung của cái gì đó.
- Ví dụ: “We’ve run out of milk — can you buy some on your way home?” (Chúng ta hết sữa rồi — bạn có thể mua một ít trên đường về nhà không?)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời (cụm động từ ba chữ).
- Mẹo dịch thuật: Ám chỉ sự khẩn cấp hoặc một vấn đề. Sử dụng các từ tương đương với “hết sạch” hoặc “không còn nữa”.
43. Deal with
- Ý nghĩa: Xử lý một tình huống; giải quyết một vấn đề.
- Ví dụ: “How do you deal with stress at work?” (Bạn xử lý căng thẳng trong công việc như thế nào?)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Rất phổ biến trong cả tiếng Anh thân mật và chuyên nghiệp. Sử dụng các từ tương đương với “xử lý,” “quản lý” hoặc “giải quyết”.
44. Sort out
- Ý nghĩa: Giải quyết một vấn đề; sắp xếp, tổ chức.
- Ví dụ: “We need to sort out the scheduling conflict before Monday.” (Chúng ta cần giải quyết xung đột lịch trình trước thứ Hai.)
- Có thể tách rời: Có — “Sort it out” hoặc “Sort out the problem.”
- Mẹo dịch thuật: Mang tính Anh-Anh hơn Anh-Mỹ. Người Mỹ có thể nói “figure out” hoặc “work out.” Sử dụng các từ tương đương với “giải quyết” hoặc “sắp xếp ổn thỏa”.
45. Look up
- Ý nghĩa: Tìm kiếm thông tin trong một nguồn tham khảo.
- Ví dụ: “If you don’t know a word, look it up in the dictionary.” (Nếu bạn không biết một từ, hãy tra cứu nó trong từ điển.)
- Có thể tách rời: Có — “Look it up” hoặc “Look up the definition.”
- Mẹo dịch thuật: Đừng nhầm lẫn với “look up to” (ngưỡng mộ) hoặc “look into” (điều tra). Mỗi cụm cần một bản dịch khác nhau.
46. Find out
- Ý nghĩa: Khám phá thông tin; biết thêm điều gì đó mới.
- Ví dụ: “I just found out that the meeting has been moved to Thursday.” (Tôi vừa mới biết rằng cuộc họp đã được dời sang thứ Năm.)
- Có thể tách rời: Thường coi đây là cụm cố định đối với người học. Nên dùng “find out + danh từ/mệnh đề” hoặc “find out about + danh từ”: “find out the answer,” “find out about the change.”
- Mẹo dịch thuật: Ám chỉ việc khám phá ra điều gì đó trước đây chưa biết. Sử dụng các từ tương đương với “khám phá” hoặc “tìm hiểu ra”, không chỉ đơn thuần là “tìm thấy”.
47. End up
- Ý nghĩa: Cuối cùng rơi vào một tình huống, thường là ngoài dự kiến.
- Ví dụ: “We got lost and ended up in the wrong part of town.” (Chúng tôi đã bị lạc và cuối cùng lại đến nhầm khu vực của thị trấn.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ.
- Mẹo dịch thuật: Ám chỉ một kết quả không được lên kế hoạch trước. “He ended up becoming a doctor” gợi ý rằng đó không phải là kế hoạch ban đầu. Hãy nắm bắt sắc thái đó.
48. Get over
- Ý nghĩa: Hồi phục sau bệnh tật, sự thất vọng hoặc cú sốc.
- Ví dụ: “It took her months to get over the breakup.” (Cô ấy đã mất nhiều tháng để vượt qua cuộc chia tay.)
- Có thể tách rời: Không — không thể tách rời.
- Mẹo dịch thuật: Sự hồi phục về cảm xúc và thể chất có thể cần các động từ khác nhau trong ngôn ngữ đích.
49. Work out
- Ý nghĩa: Tập thể dục; giải quyết một vấn đề; thành công.
- Ví dụ: “Everything worked out in the end.” (Mọi chuyện cuối cùng cũng đã ổn thỏa.)
- Có thể tách rời: Có (khi giải quyết vấn đề) — “Work it out.” Nội động từ cho việc tập thể dục và sự thành công.
- Mẹo dịch thuật: Ba nghĩa: tập thể dục, giải quyết vấn đề và một tình huống diễn ra tốt đẹp. Hãy chọn nghĩa đúng dựa trên ngữ cảnh.
50. Turn out
- Ý nghĩa: Kết quả diễn ra theo một cách cụ thể; hóa ra là.
- Ví dụ: “The project turned out better than we expected.” (Dự án đã diễn ra tốt hơn chúng tôi mong đợi.)
- Có thể tách rời: Không — nội động từ trong nghĩa này.
- Mẹo dịch thuật: “It turned out that he was right” tiết lộ một thông tin bất ngờ. Sử dụng các từ tương đương với “hóa ra” hoặc “kết quả là”.
Những điểm chính cần nhớ
- Cụm động từ không phải là lựa chọn — chúng là từ vựng cốt lõi để hiểu các cuộc hội thoại tiếng Anh thực tế.
- Ý nghĩa đến từ sự kết hợp, không phải từ các từ riêng lẻ. Hãy coi mỗi cụm động từ như một mục từ vựng duy nhất.
- Việc có thể tách rời hay không là rất quan trọng. Với các động từ có thể tách rời, đại từ phải nằm ở giữa động từ và tiểu từ: “Pick it up,” tuyệt đối không dùng “Pick up it.”
- Nhiều cụm động từ có nhiều ý nghĩa. “Take off” có thể nghĩa là cởi quần áo, máy bay cất cánh hoặc thành công đột phá. Ngữ cảnh là kim chỉ nam cho bạn.
- Khi dịch, hãy luôn dịch ý nghĩa, không dịch từ ngữ. Nếu bạn sử dụng công cụ dịch thuật, hãy kiểm tra xem kết quả có nắm bắt được đúng ý đồ của cả cụm từ hay không.
Các lỗi thường gặp cần tránh
-
Dịch từng từ một. “Run out of” không có nghĩa gì liên quan đến việc chạy. Nếu bạn dịch từng từ riêng rẽ, bạn sẽ làm người đọc bối rối. Luôn dịch cụm động từ như một đơn vị thống nhất.
-
Bỏ qua các quy tắc tách rời/không tách rời. Nói “I looked up it” thay vì “I looked it up” là một lỗi phổ biến. Với các cụm động từ có thể tách rời, đại từ luôn nằm ở giữa.
-
Nhầm lẫn các cụm động từ tương tự. “Look up” (tra cứu thông tin), “look into” (điều tra), và “look after” (chăm sóc) sử dụng cùng một động từ gốc nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Hãy học cả tiểu từ, không chỉ mỗi động từ.
-
Sử dụng cụm động từ thân mật trong các ngữ cảnh rất trang trọng. Nhiều cụm động từ nghe tự nhiên hơn trong văn nói và văn viết hàng ngày. Trong các bài báo thuật và tài liệu chính thức, các động từ đơn thường phù hợp hơn: “investigate” thay vì “look into,” “postpone” thay vì “put off.”
-
Quên rằng một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa. “Make up” có thể nghĩa là làm hòa, bịa chuyện hoặc trang điểm. “Work out” có thể nghĩa là tập thể dục, giải quyết hoặc thành công. Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch.
Mẹo học cụm động từ
-
Học trong ngữ cảnh, không học tách biệt. Đọc một danh sách có thể giúp ích, nhưng việc thấy các cụm động từ trong các câu thực tế — từ bài báo, phim ảnh hoặc các cuộc hội thoại — sẽ giúp chúng in sâu vào trí nhớ. Hãy thử xem các chương trình tiếng Anh có phụ đề và ghi chú lại các cụm động từ khi chúng xuất hiện.
-
Nhóm theo tiểu từ, không chỉ theo động từ. Một khi bạn nhận thấy rằng “out” thường gợi ý sự hoàn thành hoặc khám phá (figure out, work out, find out, sort out), các kết hợp mới sẽ trở nên dễ nhớ hơn.
-
Thực hành bằng cách thay thế. Lấy một câu có động từ trang trọng và thay thế nó bằng một cụm động từ: “I need to investigate this” trở thành “I need to look into this.” Sau đó hãy thực hiện ngược lại.
-
Bắt đầu với 50 cụm này. Có hàng ngàn cụm động từ, nhưng 50 cụm này cung cấp cho bạn một nền tảng vững chắc cho các tình huống hàng ngày. Hãy nắm vững chúng trước khi tìm kiếm những cụm hiếm gặp.
-
Sử dụng công cụ dịch thuật để xác nhận sự hiểu biết của bạn. Nhập một câu đầy đủ có chứa cụm động từ vào một trình dịch có nhận biết ngữ cảnh và kiểm tra xem kết quả có nắm bắt được ý nghĩa mong muốn hay không. Nếu không, có thể bạn đã hiểu sai định nghĩa.
Tài nguyên liên quan
- 50 Thành Ngữ Tiếng Anh Kinh Doanh Bạn Nên Biết
- 100 Câu Tiếng Anh Hàng Ngày Cho Giao Tiếp Thông Dụng
- See vs. Look vs. Watch: Hướng Dẫn Đầy Đủ
- Sự Khác Biệt Giữa Say, Tell, Speak, và Talk
- Giới Từ Tiếng Anh: In, On, và At
- Cách Học Tiếng Anh
Dịch cụm động từ chính xác với OpenL
Cụm động từ là một trong những phần khó dịch nhất của tiếng Anh vì ý nghĩa của chúng mang tính thành ngữ, không phải nghĩa đen. Một câu như “She ran into her ex, and things didn’t work out” chứa hai cụm động từ sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu được dịch từng từ một trong hầu hết các ngôn ngữ.
Tại sao nên dùng OpenL để kiểm tra bản dịch cụm động từ
- Kết quả ưu tiên ý nghĩa: Giúp bạn kiểm tra xem một câu đang được dịch theo ý hiểu hay dịch từng từ một.
- Hỗ trợ hơn 100 ngôn ngữ: Bao gồm các ngôn ngữ chính trên thế giới và các biến thể vùng miền.
- Nhiều định dạng: Bạn có thể dịch PDF, tài liệu Word, và bản thuyết trình PowerPoint trong khi vẫn giữ nguyên định dạng.
- Hữu ích để so sánh: Đây là một cách nhanh chóng để so sánh một bản dịch thành ngữ với một bản dịch sát nghĩa hơn.
Cho dù bạn đang dịch email, bài báo khoa học hay các cuộc hội thoại thân mật, OpenL có thể là một bước kiểm tra thứ hai hữu ích, đặc biệt là khi một cụm động từ có nhiều hơn một ý nghĩa.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cụm động từ là gì?
Cụm động từ là một động từ kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) để cùng nhau tạo ra một ý nghĩa khác với động từ gốc. Ví dụ, “give” nghĩa là đưa cái gì đó cho ai đó, nhưng “give up” nghĩa là ngừng cố gắng. Theo Hội đồng Anh, cụm động từ có nghĩa bóng mà bạn cần học như các đơn vị hoàn chỉnh.
Có bao nhiêu cụm động từ trong tiếng Anh?
Các từ điển và nghiên cứu khác nhau đếm số lượng cụm động từ theo cách khác nhau, vì vậy tổng số thay đổi rất nhiều. Đối với mục đích giảng dạy, Danh sách PHaVE của Garnier và Schmitt xác định 150 cụm động từ có tần suất cao và các nghĩa phổ biến nhất của chúng, điều này mang lại cho người học một điểm khởi đầu thực tế hơn. 50 cụm trong bài viết này được chọn lọc từ phạm vi hữu dụng cao đó để sử dụng hàng ngày.
Sự khác biệt giữa cụm động từ có thể tách rời và không thể tách rời là gì?
Cụm động từ có thể tách rời cho phép tân ngữ nằm giữa động từ và tiểu từ: “Turn the light off” hoặc “Turn off the light.” Với đại từ, tân ngữ bắt buộc phải nằm ở giữa: “Turn it off.” Cụm động từ không thể tách rời luôn giữ động từ và tiểu từ đi liền nhau: “I ran into her” (không bao giờ dùng “I ran her into”). Theo quy tắc chung, các cụm động từ nội động (không có tân ngữ) luôn không thể tách rời.
Tại sao cụm động từ lại khó dịch như vậy?
Bởi vì ý nghĩa của chúng mang tính thành ngữ, không phải do ghép nghĩa của các từ cấu thành. “Look up” không có gì liên quan đến việc nhìn theo hướng đi lên khi nó có nghĩa là “tra cứu thông tin.” Dịch từng từ riêng rẽ sẽ tạo ra những thứ vô nghĩa. Dịch thuật hiệu quả đòi hỏi phải hiểu ý nghĩa dự định và tìm một cách diễn đạt tương đương — hoặc một động từ đơn giản — trong ngôn ngữ đích.
Tôi có nên dùng cụm động từ trong văn viết trang trọng không?
Bạn có thể, nhưng hãy dùng một cách tiết chế. Nhiều cụm động từ nghe tự nhiên hơn trong văn nói và văn viết thân mật. Trong các bài báo cáo khoa học, văn bản pháp lý và báo cáo chính thức, các động từ đơn tương đương thường được ưu tiên hơn: “investigate” thay vì “look into,” “postpone” thay vì “put off,” “establish” thay vì “set up.” Tuy nhiên, một số cụm động từ như “carry out” (thực hiện) và “set up” (thiết lập) được chấp nhận rộng rãi ngay cả trong các bối cảnh trang trọng.
Bạn muốn có thêm tài nguyên học tiếng Anh? Hãy khám phá hướng dẫn của chúng tôi về các lỗi dịch thuật phổ biến hoặc đọc các mẹo để có kết quả dịch thuật tốt hơn.


