50 Thành Ngữ Tiếng Anh Kinh Doanh Bạn Nên Biết
TABLE OF CONTENTS
Thành ngữ tiếng Anh kinh doanh (Business English idioms) là những cách diễn đạt mà ý nghĩa của chúng không thể hiểu đơn thuần bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Từ “ballpark figure” đến “low-hanging fruit,” những cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong các cuộc họp, email và đàm phán, và chúng có thể gây bối rối cho những người không phải bản ngữ nếu dịch theo nghĩa đen.
Dưới đây là 50 thành ngữ kinh doanh phổ biến kèm theo ý nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản, ví dụ nhanh và lưu ý dịch thuật. Hãy sử dụng nó như một tài liệu tham khảo khi bạn viết, dịch hoặc chỉ muốn hiểu đúng ý mọi người trong một cuộc họp.
Tại sao thành ngữ kinh doanh lại quan trọng
Thành ngữ giống như một loại ngôn ngữ viết tắt. Khi bạn nắm bắt được chúng, bạn sẽ nghe có vẻ lưu loát hơn. Khi bạn bỏ lỡ chúng, bạn có thể hiểu sai ý định hoặc tông điệu của người nói. Điều này đặc biệt quan trọng trong công việc xuyên biên giới, nơi một bản dịch thô theo nghĩa đen có thể gửi đi một tín hiệu sai lệch.
Cambridge lưu ý rằng người học thường gặp khó khăn với thành ngữ vì dịch nghĩa đen không có tác dụng. Học chúng trong ngữ cảnh thường là cách nhanh nhất để ghi nhớ.
Cách sử dụng danh sách này
- Mỗi mục bao gồm ý nghĩa, câu ví dụ và hướng dẫn dịch thuật.
- Ngữ cảnh rất quan trọng; một số thành ngữ mang tính thân mật, số khác phù hợp với môi trường trang trọng.
- Khi dịch, hãy ưu tiên truyền tải khái niệm hơn là từ ngữ thô.
- Kiểm tra dòng Mức độ trang trọng (Formality) để quyết định khi nào một thành ngữ phù hợp.
Mẹo: Nếu bạn đang dịch một email có chứa thành ngữ, hãy dán câu đó vào OpenL để xem ý nghĩa có được truyền tải đúng hay không.
50 thành ngữ tiếng Anh kinh doanh bạn nên biết
Họp hành và thảo luận
1. Get the ball rolling
- Ý nghĩa: Bắt đầu một dự án hoặc hoạt động.
- Ví dụ: “Let’s get the ball rolling on the new marketing campaign.” (Hãy bắt đầu chiến dịch marketing mới thôi.)
- Phiên bản email: “I’d like to get the ball rolling on this project; can we schedule a kickoff call?” (Tôi muốn bắt đầu dự án này; chúng ta có thể lên lịch một cuộc họp khởi động không?)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phù hợp cho hầu hết các bối cảnh kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các động từ hành động như “triển khai” hoặc “bắt đầu” để nắm bắt đà tiến triển.
2. On the same page
- Ý nghĩa: Thống nhất ý kiến hoặc có cùng cách hiểu.
- Ví dụ: “Before we proceed, let’s make sure everyone’s on the same page.” (Trước khi tiếp tục, hãy đảm bảo mọi người đều có cùng cách hiểu.)
- Phiên bản email: “I want to make sure we’re on the same page before the client call.” (Tôi muốn đảm bảo chúng ta đã thống nhất trước cuộc gọi với khách hàng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được sử dụng rộng rãi trong các cuộc họp và email.
- Mẹo dịch thuật: Tập trung vào sự “đồng thuận” hoặc “thống nhất”.
3. Touch base
- Ý nghĩa: Kết nối nhanh hoặc theo dõi tình hình.
- Ví dụ: “I’ll touch base with you after the client meeting.” (Tôi sẽ trao đổi nhanh với bạn sau cuộc họp khách hàng.)
- Phiên bản email: “Let’s touch base next week to discuss progress.” (Hãy trao đổi lại vào tuần tới để thảo luận về tiến độ nhé.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh kiểu Mỹ.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng các cụm từ tương đương như “liên lạc lại” hoặc “trao đổi nhanh”.
4. Circle back
- Ý nghĩa: Quay lại một chủ đề sau đó.
- Ví dụ: “Let’s circle back to the budget discussion tomorrow.” (Hãy quay lại thảo luận về ngân sách vào ngày mai.)
- Phiên bản email: “I’ll circle back on this once I have more information.” (Tôi sẽ quay lại vấn đề này khi có thêm thông tin.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - thường được coi là biệt ngữ công sở; nên sử dụng hạn chế.
- Mẹo dịch thuật: Nhấn mạnh việc “quay trở lại” hoặc “xem xét lại” vấn đề.
5. Take it offline
- Ý nghĩa: Thảo luận riêng bên ngoài cuộc họp hiện tại.
- Ví dụ: “This is getting complex; let’s take it offline.” (Vấn đề này đang trở nên phức tạp; hãy thảo luận riêng sau nhé.)
- Phiên bản email: “Let’s take this offline and schedule a separate call.” (Hãy thảo luận riêng vấn đề này và lên lịch một cuộc gọi khác.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - đặc thù trong các cuộc họp; ít khi dùng trong văn bản viết.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “thảo luận riêng” hoặc “trao đổi thêm sau”.
6. Table it
- Ý nghĩa: Hoãn một quyết định cho đến sau này.
- Ví dụ: “We’re running out of time. Let’s table this for next week.” (Chúng ta sắp hết thời gian rồi. Hãy gác việc này lại sang tuần sau.)
- Phiên bản email: “I suggest we table this discussion until after the audit.” (Tôi đề nghị chúng ta hoãn cuộc thảo luận này cho đến sau khi kiểm toán.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - nhưng lưu ý sự khác biệt vùng miền.
- Vùng miền: Mỹ có nghĩa là “trì hoãn”; Anh có nghĩa là “đưa vào chương trình nghị sự.” Hãy làm rõ nếu cần.
- Mẹo dịch thuật: Kiểm tra ngữ cảnh vùng miền trước khi dịch (thường là “tạm gác lại”).
7. Drill down
- Ý nghĩa: Kiểm tra cái gì đó một cách chi tiết.
- Ví dụ: “We need to drill down into the sales data.” (Chúng ta cần đi sâu vào phân tích dữ liệu bán hàng.)
- Phiên bản email: “Let’s drill down into these numbers during our next review.” (Hãy đi sâu vào các con số này trong buổi đánh giá tiếp theo của chúng ta.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong các cuộc thảo luận kỹ thuật và phân tích.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “phân tích sâu” hoặc “tìm hiểu chi tiết”.
8. Run it up the flagpole
- Ý nghĩa: Thử nghiệm một ý tưởng với những người khác trước khi cam kết.
- Ví dụ: “Let me run this concept up the flagpole with leadership.” (Để tôi trình ý tưởng này lên ban lãnh đạo xem họ thấy thế nào.)
- Phiên bản email: “I’ll run this up the flagpole with the executive team.” (Tôi sẽ trình việc này lên đội ngũ quản lý.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - có thể nghe hơi cũ; hãy cân nhắc dùng “get feedback” (lấy ý kiến) trong văn bản trang trọng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “thăm dò ý kiến” hoặc “trình duyệt thử”.
Tiền bạc và tài chính
Thảo luận về tiền bạc có bộ từ điển nhỏ của riêng nó. Nếu bạn làm việc với khách hàng quốc tế, hai hướng dẫn sau cũng rất hữu ích: dịch hợp đồng và hóa đơn.
9. Ballpark figure
- Ý nghĩa: Một con số ước tính sơ bộ.
- Ví dụ: “Can you give me a ballpark figure for the project cost?” (Bạn có thể cho tôi một con số ước tính sơ bộ về chi phí dự án không?)
- Phiên bản email: “Could you provide a ballpark figure so we can begin budgeting?” (Bạn có thể cung cấp một con số ước tính để chúng tôi bắt đầu lập ngân sách không?)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được chấp nhận rộng rãi trong giao tiếp kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “con số ước chừng” hoặc “ước tính sơ bộ”.
10. Bottom line
- Ý nghĩa: Kết quả cuối cùng hoặc điểm quan trọng nhất.
- Ví dụ: “The bottom line is we need to cut costs by 20%.” (Điểm cốt yếu là chúng ta cần cắt giảm chi phí 20%.)
- Phiên bản email: “The bottom line: we need to finalize the contract by Friday.” (Chốt lại là: chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước thứ Sáu.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “điểm cốt yếu,” “chốt lại là” hoặc “kết quả cuối cùng”.
11. In the red / In the black
- Ý nghĩa: Đang lỗ / Đang có lãi.
- Ví dụ: “We’ve been in the red for two quarters, but Q3 put us back in the black.” (Chúng ta đã bị lỗ trong hai quý, nhưng quý 3 đã giúp chúng ta có lãi trở lại.)
- Phiên bản email: “We need to get back in the black by end of Q4.” (Chúng ta cần có lãi trở lại vào cuối quý 4.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - thuật ngữ tài chính tiêu chuẩn.
- Mẹo dịch thuật: Giải thích mã màu kế toán hoặc sử dụng đơn giản là “lỗ/lãi”.
12. Cut corners
- Ý nghĩa: Làm việc gì đó một cách rẻ tiền hoặc nhanh chóng, thường là hy sinh chất lượng. (Cambridge Dictionary)
- Ví dụ: “We can’t cut corners on safety compliance.” (Chúng ta không thể làm dối trong việc tuân thủ an toàn.)
- Phiên bản email: “Please ensure the team doesn’t cut corners on quality assurance.” (Vui lòng đảm bảo đội ngũ không làm ẩu trong khâu đảm bảo chất lượng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được hiểu rộng rãi.
- Mẹo dịch thuật: Nhấn mạnh vào việc “làm dối,” “làm ẩu” hoặc “đốt cháy giai đoạn” để tiết kiệm.
13. Burn rate
- Ý nghĩa: Tốc độ một công ty tiêu tiền.
- Ví dụ: “At our current burn rate, we have 8 months of runway.” (Với tốc độ chi tiêu hiện tại, chúng ta còn đủ tiền duy trì trong 8 tháng.)
- Phiên bản email: “With our current burn rate, we should review the budget next week.” (Với tốc độ tiêu tiền hiện nay, chúng ta nên xem xét lại ngân sách vào tuần tới.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong bối cảnh startup và tài chính.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “tốc độ chi tiêu” hoặc “tốc độ đốt tiền”.
14. Bang for the buck
- Ý nghĩa: Giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra.
- Ví dụ: “This software gives us the best bang for the buck.” (Phần mềm này mang lại giá trị tốt nhất so với số tiền bỏ ra.)
- Phiên bản email: “This solution offers the best bang for the buck compared to alternatives.” (Giải pháp này mang lại hiệu quả chi phí tốt nhất so với các phương án thay thế.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “đáng đồng tiền bát gạo” hoặc “hiệu quả chi phí”.
15. Skin in the game
- Ý nghĩa: Sự đầu tư cá nhân hoặc quyền lợi gắn liền với kết quả.
- Ví dụ: “Investors want founders to have skin in the game.” (Các nhà đầu tư muốn những người sáng lập phải có quyền lợi và trách nhiệm gắn liền.)
- Phiên bản email: “We prefer partners who have skin in the game.” (Chúng tôi ưu tiên những đối tác có cam kết quyền lợi gắn liền.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - ngày càng phổ biến trong các cuộc thảo luận kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “quyền lợi gắn liền” hoặc “cam kết trách nhiệm cá nhân”.
16. Low-hanging fruit
- Ý nghĩa: Những mục tiêu dễ đạt được hoặc cơ hội nhanh chóng. (Merriam-Webster)
- Ví dụ: “Let’s focus on the low-hanging fruit first.” (Hãy tập trung vào những việc dễ làm trước.)
- Phiên bản email: “I suggest we tackle the low-hanging fruit before moving to complex issues.” (Tôi đề nghị chúng ta giải quyết những vấn đề dễ trước khi chuyển sang các vấn đề phức tạp.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến nhưng đôi khi bị coi là sáo rỗng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “mục tiêu dễ đạt” hoặc “việc dễ làm trước”.
Làm việc nhóm và cộng tác
17. Pull your weight
- Ý nghĩa: Làm đúng phần việc của mình một cách công bằng.
- Ví dụ: “Everyone needs to pull their weight on this project.” (Mọi người cần phải làm tròn trách nhiệm của mình trong dự án này.)
- Phiên bản email: “I’d like everyone to pull their weight to meet the deadline.” (Tôi muốn mọi người cùng nỗ lực làm tròn phần việc của mình để kịp thời hạn.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - trực tiếp nhưng có thể chấp nhận được trong giao tiếp nhóm.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “làm tròn trách nhiệm” hoặc “đóng góp công bằng”.
18. All hands on deck
- Ý nghĩa: Mọi người đều cần giúp sức.
- Ví dụ: “It’s crunch time-all hands on deck!” (Đang là thời điểm quyết định rồi - tất cả mọi người cùng vào cuộc nào!)
- Phiên bản email: “This is an all hands on deck situation; please prioritize this task.” (Đây là tình huống cần sự góp sức của tất cả mọi người; vui lòng ưu tiên nhiệm vụ này.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - tốt nhất cho giao tiếp nội bộ nhóm.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “huy động toàn lực” hoặc “tất cả cùng vào cuộc”.
19. Think outside the box
- Ý nghĩa: Suy nghĩ sáng tạo hoặc phá cách.
- Ví dụ: “We need to think outside the box to solve this problem.” (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)
- Phiên bản email: “Let’s think outside the box and explore unconventional solutions.” (Hãy suy nghĩ phá cách và khám phá những giải pháp mới lạ.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - nhưng thường bị coi là sáo rỗng; nên dùng hạn chế.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “tư duy sáng tạo” hoặc “cách tiếp cận đổi mới”.
20. Get your ducks in a row
- Ý nghĩa: Chuẩn bị và sắp xếp mọi thứ ngăn nắp.
- Ví dụ: “Get your ducks in a row before the presentation.” (Hãy chuẩn bị mọi thứ thật kỹ trước buổi thuyết trình.)
- Phiên bản email: “Please get your ducks in a row before the client meeting.” (Vui lòng sắp xếp mọi việc ổn thỏa trước cuộc họp với khách hàng.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - phổ biến hơn trong tiếng Anh kiểu Mỹ.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “chuẩn bị kỹ lưỡng” hoặc “sắp xếp ổn thỏa”.
21. Wear many hats
- Ý nghĩa: Đảm nhận nhiều vai trò hoặc trách nhiệm cùng lúc.
- Ví dụ: “At a startup, everyone wears many hats.” (Ở một công ty startup, ai cũng phải kiêm nhiệm nhiều vai trò.)
- Phiên bản email: “In this role, you’ll wear many hats across marketing and sales.” (Trong vị trí này, bạn sẽ đảm nhận nhiều nhiệm vụ khác nhau về marketing và bán hàng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được sử dụng rộng rãi trong các bản mô tả công việc.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “kiêm nhiệm nhiều vai trò” hoặc “đa năng”.
22. Move the needle
- Ý nghĩa: Tạo ra một tác động đáng kể.
- Ví dụ: “Will this campaign actually move the needle on sales?” (Liệu chiến dịch này có thực sự tạo ra đột phá về doanh số không?)
- Phiên bản email: “We need initiatives that will move the needle on customer retention.” (Chúng ta cần những sáng kiến tạo ra thay đổi tích cực trong việc giữ chân khách hàng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong các cuộc thảo luận chiến lược.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “tạo ra thay đổi đáng kể” hoặc “tạo đột phá”.
23. Bring to the table
- Ý nghĩa: Đóng góp giá trị hoặc kỹ năng.
- Ví dụ: “What unique skills do you bring to the table?” (Bạn mang đến những kỹ năng độc đáo nào cho chúng tôi?)
- Phiên bản email: “We’re looking for candidates who bring strong analytical skills to the table.” (Chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến trong phỏng vấn và đề xuất.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “đóng góp” hoặc “mang lại giá trị”.
24. In the loop / Out of the loop
- Ý nghĩa: Được cập nhật thông tin / Không được biết thông tin. (Cambridge Dictionary)
- Ví dụ: “Keep me in the loop on the project updates.” (Hãy tiếp tục cập nhật thông tin về dự án cho tôi nhé.)
- Phiên bản email: “Please keep me in the loop on any changes to the timeline.” (Vui lòng cập nhật cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến trong email kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “cập nhật tình hình” hoặc “nắm bắt thông tin”.
Thời hạn và khối lượng công việc
25. Down to the wire
- Ý nghĩa: Cho đến tận giây phút cuối cùng.
- Ví dụ: “The negotiation went down to the wire.” (Cuộc đàm phán kéo dài gay cấn đến tận phút cuối.)
- Phiên bản email: “This project went down to the wire, but we delivered on time.” (Dự án này rất gấp rút đến tận phút chót, nhưng chúng ta đã bàn giao đúng hạn.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong các bản cập nhật dự án.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “đến phút chót” hoặc “sát nút”.
26. Crunch time
- Ý nghĩa: Giai đoạn quyết định đòi hỏi nỗ lực mãnh liệt.
- Ví dụ: “It’s crunch time before the product launch.” (Đang là giai đoạn nước rút trước khi ra mắt sản phẩm.)
- Phiên bản email: “We’re entering crunch time; please clear your schedules.” (Chúng ta đang bước vào giai đoạn cao điểm; vui lòng sắp xếp lịch trình của bạn.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - phổ biến trong ngành công nghệ và sáng tạo.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “giai đoạn nước rút” hoặc “thời điểm cao điểm”.
27. Hit the ground running
- Ý nghĩa: Bắt đầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. (Merriam-Webster)
- Ví dụ: “We need someone who can hit the ground running.” (Chúng tôi cần một người có thể bắt nhịp công việc ngay lập tức.)
- Phiên bản email: “We’re looking for a candidate who can hit the ground running.” (Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có khả năng làm việc hiệu quả ngay từ đầu.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến trong tuyển dụng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “bắt nhịp nhanh” hoặc “làm việc hiệu quả ngay lập tức”.
28. Burning the midnight oil
- Ý nghĩa: Thức khuya làm việc.
- Ví dụ: “The team has been burning the midnight oil to meet the deadline.” (Cả nhóm đã phải làm việc xuyên đêm để kịp thời hạn.)
- Phiên bản email: “Thanks to the team for burning the midnight oil this week.” (Cảm ơn cả nhóm đã làm việc vất vả trong những đêm qua.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - có thể dùng trong các tin nhắn cảm ơn.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “làm việc xuyên đêm” hoặc “thức khuya làm việc”.
29. On the back burner
- Ý nghĩa: Ưu tiên thấp; bị hoãn lại.
- Ví dụ: “We’ll put that feature on the back burner for now.” (Chúng ta sẽ tạm thời gác tính năng đó lại sau.)
- Phiên bản email: “Let’s put this initiative on the back burner until Q3.” (Hãy tạm hoãn sáng kiến này cho đến quý 3.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được hiểu rộng rãi.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “tạm gác lại” hoặc “ưu tiên sau”.
30. Up against the clock
- Ý nghĩa: Đang chạy đua với thời gian để kịp thời hạn.
- Ví dụ: “We’re up against the clock to finish this report.” (Chúng ta đang phải chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo này.)
- Phiên bản email: “We’re up against the clock; please submit your sections by 5 PM.” (Thời gian đang rất gấp; vui lòng nộp phần của bạn trước 5 giờ chiều.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - truyền đạt sự khẩn cấp rõ ràng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “chạy đua với thời gian” hoặc “áp lực thời gian”.
31. Juggling priorities
- Ý nghĩa: Quản lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
- Ví dụ: “I’m juggling priorities between three projects.” (Tôi đang phải xoay xở với nhiều ưu tiên từ ba dự án khác nhau.)
- Phiên bản email: “I’m currently juggling priorities but will respond by EOD.” (Tôi đang phải xử lý nhiều việc cùng lúc nhưng sẽ phản hồi vào cuối ngày.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong các bản cập nhật trạng thái.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “xoay xở với nhiều công việc” hoặc “cân bằng các ưu tiên”.
32. Bandwidth
- Ý nghĩa: Khả năng đảm nhận thêm công việc.
- Ví dụ: “I don’t have the bandwidth to take on another project.” (Tôi không còn thời gian/khả năng để nhận thêm một dự án khác.)
- Phiên bản email: “I don’t have the bandwidth right now, but let’s revisit next month.” (Hiện tại tôi không thể nhận thêm việc, hãy trao đổi lại vào tháng sau nhé.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - biệt ngữ ngành công nghệ; có thể gây khó hiểu cho một số đối tượng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “khả năng đảm đương” hoặc “thời gian trống”.
Hãy thử: Sao chép câu này vào OpenL: “Let’s circle back after we get buy-in from the team.” Kiểm tra xem nó có dịch đúng ý nghĩa hay không thay vì dịch từng từ.
Đàm phán và thỏa thuận
Đàm phán có thể trở nên lộn xộn rất nhanh. Thành ngữ có thể giúp ích hoặc gây hại tùy thuộc vào đối tượng tham gia. Để biết các mẹo dịch thuật, hãy xem dịch thuật cho thương mại điện tử.
33. The ball is in your court
- Ý nghĩa: Đến lượt bạn phải hành động/quyết định.
- Ví dụ: “We’ve made our offer. The ball is in your court.” (Chúng tôi đã đưa ra đề nghị. Giờ quyền quyết định thuộc về phía bạn.)
- Phiên bản email: “We’ve submitted our proposal-the ball is in your court.” (Chúng tôi đã gửi đề xuất - giờ chúng tôi đợi phản hồi từ bạn.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được hiểu rộng rãi.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “quyền quyết định thuộc về bạn” hoặc “đến lượt bạn”.
34. Play hardball
- Ý nghĩa: Đàm phán một cách cứng rắn, quyết liệt.
- Ví dụ: “They’re playing hardball on the contract terms.” (Họ đang tỏ ra rất cứng rắn về các điều khoản hợp đồng.)
- Phiên bản email: “The vendor is playing hardball on pricing.” (Nhà cung cấp đang đàm phán rất gay gắt về giá cả.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - chỉ nên dùng trong giao tiếp nội bộ.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “đàm phán cứng rắn” hoặc “thái độ quyết liệt”.
35. Win-win situation
- Ý nghĩa: Cả hai bên cùng có lợi. (Cambridge Dictionary)
- Ví dụ: “This partnership is a win-win situation for everyone.” (Sự hợp tác này là một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả mọi người.)
- Phiên bản email: “This proposal creates a win-win situation for both teams.” (Đề xuất này tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai nhóm.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến và chuyên nghiệp.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “đôi bên cùng có lợi”.
36. Sweeten the deal
- Ý nghĩa: Thêm các ưu đãi để làm cho đề nghị trở nên hấp dẫn hơn.
- Ví dụ: “We can sweeten the deal with free support for a year.” (Chúng tôi có thể tăng thêm tính hấp dẫn cho thỏa thuận bằng cách tặng một năm hỗ trợ miễn phí.)
- Phiên bản email: “To sweeten the deal, we’re including three months of free training.” (Để tăng thêm sức hấp dẫn, chúng tôi gửi kèm ba tháng đào tạo miễn phí.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - có thể dùng trong các đề xuất.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “tăng thêm ưu đãi” hoặc “làm thỏa thuận hấp dẫn hơn”.
37. Seal the deal
- Ý nghĩa: Hoàn tất một thỏa thuận.
- Ví dụ: “The CEO flew in to seal the deal personally.” (Giám đốc điều hành đã bay đến để trực tiếp chốt thỏa thuận.)
- Phiên bản email: “Let’s schedule a call to seal the deal this week.” (Hãy lên lịch một cuộc gọi để chốt thỏa thuận trong tuần này nhé.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong bối cảnh bán hàng.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “chốt thỏa thuận” hoặc “hoàn tất ký kết”.
38. Back to square one
- Ý nghĩa: Bắt đầu lại từ đầu. (Merriam-Webster)
- Ví dụ: “The deal fell through. We’re back to square one.” (Thỏa thuận đã thất bại. Chúng ta phải bắt đầu lại từ con số không.)
- Phiên bản email: “Unfortunately, we’re back to square one on this project.” (Thật không may, chúng ta phải làm lại dự án này từ đầu.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - thể hiện sự thất vọng một cách chuyên nghiệp.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “bắt đầu lại từ đầu” hoặc “trở lại vạch xuất phát”.
39. Put all your eggs in one basket
- Ý nghĩa: Mạo hiểm mọi thứ vào một lựa chọn duy nhất.
- Ví dụ: “Don’t put all your eggs in one basket with a single client.” (Đừng dồn hết trứng vào một giỏ khi chỉ phụ thuộc vào một khách hàng duy nhất.)
- Phiên bản email: “I’d advise against putting all our eggs in one basket here.” (Tôi khuyên không nên dồn hết nguồn lực vào một phương án duy nhất trong trường hợp này.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - tốt cho các cuộc thảo luận về rủi ro.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “dồn hết trứng vào một giỏ” hoặc “đặt cược tất cả vào một chỗ”.
40. Get buy-in
- Ý nghĩa: Nhận được sự đồng thuận và ủng hộ.
- Ví dụ: “We need to get buy-in from the executives first.” (Chúng ta cần nhận được sự ủng hộ từ ban điều hành trước.)
- Phiên bản email: “Before we proceed, we need to get buy-in from stakeholders.” (Trước khi tiếp tục, chúng ta cần sự đồng thuận từ các bên liên quan.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất phổ biến trong môi trường tập đoàn.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “nhận được sự ủng hộ” hoặc “đạt được sự đồng thuận”.
Thành công và thất bại
41. Knock it out of the park
- Ý nghĩa: Thành công một cách rực rỡ.
- Ví dụ: “The sales team knocked it out of the park this quarter.” (Đội ngũ bán hàng đã đạt kết quả cực kỳ ấn tượng trong quý này.)
- Phiên bản email: “The team knocked it out of the park-congratulations!” (Nhóm đã làm rất xuất sắc - xin chúc mừng!)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - tốt nhất cho các buổi ăn mừng nội bộ.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “thành công rực rỡ” hoặc “vượt xa mong đợi”.
42. Back to the drawing board
- Ý nghĩa: Bắt đầu lập kế hoạch lại sau khi thất bại. (Cambridge Dictionary)
- Ví dụ: “The prototype failed testing. Back to the drawing board.” (Bản mẫu đã thất bại khi thử nghiệm. Phải làm lại kế hoạch từ đầu thôi.)
- Phiên bản email: “The client rejected our proposal, so it’s back to the drawing board.” (Khách hàng đã từ chối đề xuất của chúng ta, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ khâu lên ý tưởng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - thường dùng trong các bản cập nhật dự án.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “làm lại từ đầu” hoặc “lên kế hoạch lại”.
43. Go belly up
- Ý nghĩa: Thất bại hoàn toàn (thường dùng cho doanh nghiệp).
- Ví dụ: “Many startups go belly up in the first year.” (Nhiều công ty khởi nghiệp bị phá sản ngay trong năm đầu tiên.)
- Phiên bản email: “Several competitors went belly up during the recession.” (Một vài đối thủ cạnh tranh đã bị phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - phổ biến trong văn nói hơn văn viết.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “phá sản” hoặc “thất bại hoàn toàn”.
44. Ahead of the pack
- Ý nghĩa: Thành công hơn các đối thủ cạnh tranh.
- Ví dụ: “Our innovation keeps us ahead of the pack.” (Sự đổi mới giúp chúng ta luôn dẫn đầu so với các đối thủ.)
- Phiên bản email: “This strategy will keep us ahead of the pack in 2026.” (Chiến lược này sẽ giúp chúng ta duy trì vị thế dẫn đầu trong năm 2026.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - tốt cho các cuộc thảo luận chiến lược.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “dẫn đầu” hoặc “vượt mặt đối thủ”.
45. Raise the bar
- Ý nghĩa: Đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn.
- Ví dụ: “This product raises the bar for the industry.” (Sản phẩm này đã nâng tầm tiêu chuẩn cho cả ngành.)
- Phiên bản email: “Our goal is to raise the bar for customer service.” (Mục tiêu của chúng tôi là nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - được sử dụng rộng rãi và chuyên nghiệp.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “nâng tầm tiêu chuẩn” hoặc “đặt ra tiêu chuẩn cao hơn”.
46. Hit a home run
- Ý nghĩa: Đạt được thành công lớn.
- Ví dụ: “The marketing campaign hit a home run.” (Chiến dịch marketing đã thành công mỹ mãn.)
- Phiên bản email: “The product launch hit a home run-sales exceeded projections.” (Đợt ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ - doanh số vượt xa dự kiến.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - mang đậm văn hóa Mỹ; có thể gây khó hiểu cho người ở khu vực khác.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “thắng lớn” hoặc “thành công rực rỡ”.
47. Go the extra mile
- Ý nghĩa: Làm nhiều hơn mức kỳ vọng. (Merriam-Webster)
- Ví dụ: “She always goes the extra mile for clients.” (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức mong đợi vì khách hàng.)
- Phiên bản email: “Thank you for going the extra mile on this project.” (Cảm ơn bạn đã nỗ lực hết mình cho dự án này.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - rất tốt cho các tin nhắn tán dương.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “nỗ lực hơn mong đợi” hoặc “tận tâm hết mình”.
48. Corner the market
- Ý nghĩa: Chiếm lĩnh hoặc thống trị một phân khúc thị trường.
- Ví dụ: “They’ve cornered the market on sustainable packaging.” (Họ đã chiếm lĩnh thị trường về bao bì bền vững.)
- Phiên bản email: “Our goal is to corner the market in AI translation.” (Mục tiêu của chúng tôi là thống trị thị trường dịch thuật AI.)
- Mức độ trang trọng: Trung tính - phổ biến trong chiến lược kinh doanh.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “chiếm lĩnh thị trường” hoặc “thống trị thị trường”.
49. Have an ace up your sleeve
- Ý nghĩa: Có một lợi thế bí mật.
- Ví dụ: “Don’t worry, we have an ace up our sleeve for the pitch.” (Đừng lo, chúng ta có một quân át chủ bài cho buổi thuyết trình này.)
- Phiên bản email: “We have an ace up our sleeve that will differentiate our proposal.” (Chúng tôi có một lợi thế bí mật giúp đề xuất của mình trở nên khác biệt.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - phổ biến hơn trong văn nói.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “có quân át chủ bài” hoặc “có lợi thế bí mật”.
50. The whole nine yards
- Ý nghĩa: Tất cả mọi thứ; toàn bộ sự việc.
- Ví dụ: “We’re offering the whole nine yards: design, development, and support.” (Chúng tôi cung cấp trọn gói: từ thiết kế, phát triển đến hỗ trợ.)
- Phiên bản email: “Our package includes the whole nine yards-training, support, and updates.” (Gói dịch vụ của chúng tôi bao gồm tất cả mọi thứ - từ đào tạo, hỗ trợ đến cập nhật.)
- Mức độ trang trọng: Thân mật - cách diễn đạt kiểu Mỹ; có thể cần giải thích cho đối tượng quốc tế.
- Mẹo dịch thuật: Sử dụng “trọn gói,” “tất tần tật” hoặc “toàn bộ”.
Những điểm chính cần nhớ
- Thành ngữ xuất hiện ở mọi nơi trong môi trường kinh doanh tiếng Anh. Học một số thành ngữ cơ bản sẽ giúp ích rất nhiều.
- Ngữ cảnh rất quan trọng. Hãy kiểm tra mức độ trang trọng trước khi sử dụng thành ngữ trong email hoặc văn bản chính thức.
- Đừng dịch theo nghĩa đen. Hãy dịch ý nghĩa của chúng.
- Chú ý sự khác biệt vùng miền. Cụm từ “Table it” mang nghĩa hoàn toàn trái ngược giữa Mỹ và Anh.
- Các công cụ như OpenL có thể giúp phát hiện thành ngữ và giữ nguyên ý nghĩa của chúng.
Các lỗi thường gặp cần tránh
Khi sử dụng thành ngữ kinh doanh trong môi trường quốc tế, hãy lưu ý những sai lầm sau:
-
Lạm dụng thành ngữ: Quá nhiều thành ngữ có thể gây bối rối cho những đồng nghiệp không phải bản ngữ. Hãy kết hợp thành ngữ với ngôn ngữ đơn giản.
-
Dịch theo nghĩa đen: “Ballpark figure” không liên quan gì đến quả bóng hay công viên. Hãy dịch ý nghĩa, không dịch từ ngữ.
-
Bỏ qua sự khác biệt vùng miền: “Table it” có nghĩa trái ngược nhau ở Mỹ và Anh. Khi nghi ngờ, hãy sử dụng các từ thay thế đơn giản như “postpone” (trì hoãn) hoặc “discuss now” (thảo luận ngay).
-
Sử dụng những cách diễn đạt lỗi thời: Một số thành ngữ (như “run it up the flagpole,” “think outside the box”) nghe có vẻ hơi sáo rỗng. Hãy sử dụng ngôn ngữ trực tiếp khi có thể.
-
Giả định ai cũng hiểu: Không phải ai cũng biết các thuật ngữ về bóng chày hay bóng bầu dục Mỹ. Hãy cân nhắc nền tảng văn hóa của đối tượng bạn đang giao tiếp.
Mẹo học thành ngữ kinh doanh
-
Học trong ngữ cảnh: Đừng học thuộc lòng một cách tách biệt. Hãy đọc các ấn phẩm kinh doanh như Harvard Business Review hoặc The Economist, xem các buổi thuyết trình và nghe podcast.
-
Thực hành với người bản ngữ: Sử dụng thành ngữ trong các cuộc trò chuyện thực tế để xây dựng sự tự tin.
-
Biết đối tượng của mình: Một số thành ngữ mang tính thân mật. Tránh dùng chúng trong văn bản trang trọng trừ khi phù hợp. Xem tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ để biết sự khác biệt vùng miền.
-
Tập trung vào ý nghĩa, không phải bản dịch: Khi dịch, hãy truyền tải khái niệm thay vì từ ngữ thô. Xem các lỗi dịch thuật phổ biến.
-
Sử dụng công cụ dịch thuật để kiểm tra: Các công cụ như OpenL có thể giúp bạn phát hiện thành ngữ và tránh các bản dịch nghĩa đen gây hiểu lầm.
Tài nguyên liên quan
- 100 Câu Tiếng Anh Hàng Ngày Cho Giao Tiếp Thông Dụng
- Cách Học Tiếng Anh
- 30 Từ Viết Tắt Phổ Biến Nhất Khi Nhắn Tin
- Top 30 Thuật Ngữ AI Bạn Cần Biết
Dịch nội dung kinh doanh với OpenL
Các tài liệu kinh doanh chứa đầy thành ngữ cần được dịch theo ý nghĩa, không phải chuyển đổi từng từ. OpenL được xây dựng cho loại công việc đó, đặc biệt là khi bạn cần kết quả nhanh chóng và dễ đọc.
Tại sao nên chọn OpenL cho dịch thuật kinh doanh
- Xử lý tốt thành ngữ: OpenL giữ đúng ý nghĩa dự định.
- Hỗ trợ hơn 100 ngôn ngữ: Bao quát các ngôn ngữ kinh doanh chính cùng với các biến thể vùng miền.
- Nhiều định dạng: Dịch PDF, tài liệu Word, và bản thuyết trình PowerPoint mà vẫn giữ nguyên định dạng.
- Phù hợp cho hồ sơ kinh doanh: Hữu ích cho hợp đồng, email, báo cáo và tài liệu marketing.
- Nhanh chóng và bảo mật: Được thiết kế để xử lý nhanh với sự chú trọng vào bảo vệ dữ liệu.
Nếu bạn đang bản địa hóa tài liệu marketing, dịch hợp đồng hoặc chuẩn bị các bài thuyết trình đa ngôn ngữ, OpenL có thể giúp ích cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thành ngữ tiếng Anh kinh doanh là gì?
Thành ngữ tiếng Anh kinh doanh là những cách diễn đạt thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp mà ý nghĩa của chúng khác với cách hiểu từng từ đơn lẻ. Ví dụ, “ballpark figure” có nghĩa là một con số ước tính sơ bộ; nó không liên quan gì đến thể thao. Theo Merriam-Webster, thành ngữ là những cách diễn đạt không thể hiểu được từ ý nghĩa của các từ riêng biệt cấu thành nó.
Tôi có nên sử dụng thành ngữ trong email kinh doanh trang trọng không?
Nó tùy thuộc vào thành ngữ đó và đối tượng nhận email. Các thành ngữ trung tính như “bottom line” hoặc “on the same page” thường được chấp nhận. Những thành ngữ thân mật như “circle back” hoặc “run it up the flagpole” có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong các bối cảnh rất trang trọng. Khi viết cho người không phải bản ngữ, hãy cân nhắc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, đơn giản.
Tại sao thành ngữ lại khó dịch?
Thành ngữ không thể dịch từng từ vì ý nghĩa của chúng mang tính văn hóa chứ không phải nghĩa đen. Cụm từ “Low-hanging fruit” nếu dịch trực tiếp sang tiếng Trung hoặc tiếng Tây Ban Nha sẽ chẳng có ý nghĩa gì. Dịch thuật hiệu quả đòi hỏi phải hiểu khái niệm và tìm một cách diễn đạt hoặc giải thích tương đương trong ngôn ngữ đích.
Thành ngữ kinh doanh có khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh không?
Có. Một số thành ngữ có ý nghĩa khác nhau. “Table it” ở Mỹ có nghĩa là trì hoãn; ở Anh, nó có nghĩa là thảo luận ngay bây giờ. “Touch base” phổ biến hơn trong tiếng Anh kiểu Mỹ. Khi giao tiếp quốc tế, hãy làm rõ hoặc sử dụng các từ thay thế phổ biến toàn cầu.
Làm thế nào để dịch thành ngữ một cách chính xác?
Hãy sử dụng một công cụ dịch thuật có khả năng xử lý thành ngữ, sau đó kiểm tra lại kết quả về mặt tông điệu. Các công cụ như OpenL có thể nhận diện thành ngữ và dịch ý nghĩa thay vì dịch nghĩa đen của từ.
Tìm kiếm thêm mẹo dịch thuật? Khám phá hướng dẫn đầy đủ về đảm bảo chất lượng dịch thuật hoặc tìm hiểu 10 mẹo để có kết quả dịch thuật tốt hơn.


